erozi là gì và ý nghĩa của nó
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xói mòn bắt nguồn từ 'e-' (ra ngoài) + 'rosio' (gặm nhấm) trong tiếng Latinh. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hành động liên tục của nước hoặc gió từ từ làm mòn đá và đất, biểu tượng cho tác động dần dần của sự thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQXói mòn là quá trình các lực tự nhiên như nước, gió hoặc băng tác động từ từ để làm mòn đá và đất. Trong địa chất, nó định hình sông, bờ biển và cảnh quan theo thời gian; theo nghĩa rộng, nó cũng được dùng như một phép ẩn dụ cho sự suy giảm dần dần của một thứ gì đó, như thị phần hoặc ý nghĩa của một truyền thống. Từ này xuất phát từ Latinh erodere, thông qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Đối với người học, xói mòn thường là danh từ không đếm được khi nói đến quá trình (erosion của đất, xói mòn ven biển).
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn erosion với sự hư hại thông thường. Nhấn mạnh đây là một quá trình tự nhiên và diễn ra từ từ để phân biệt với từ ngữ liên quan khác.
What is the meaning of 'erosion'?
Which sentence uses 'erosion' correctly?
Which word is most similar to 'erosion'?
What is the opposite of 'erosion'?
Can you think of a real-life context for 'erosion'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật