LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eschew - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eschew Ý nghĩa của Từ

  • cố tình tránh né điều gì đó
  • tránh xa hoặc giữ khoảng cách
  • từ chối hoặc không chấp nhận
Illustration for this word

eschew Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eschew Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪsˈtʃuː/
Mỹ /ɪsˈtʃu/
Tiết
eschew

eschew Từ nguyên của Từ

Từ 'eschew' có nguồn gốc từ 'ex-' nghĩa là 'ra ngoài' + 'nhai' (từ tiếng Anh cổ 'cēowan' có nghĩa là 'nhai'). Ban đầu có nghĩa là nhai ra ngoài hoặc tránh xa một cái gì đó, đã phát triển thành ý nghĩa tránh né. Hãy tưởng tượng một người nhả thức ăn mà họ không thích, nhấn mạnh mong muốn tránh xa nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Eschew có nghĩa là cố ý tránh né điều gì đó, thường vì lý do cá nhân, đạo đức hoặc sức khỏe. Nó trang trọng hơn so với 'avoid' và nhấn mạnh sự loại bỏ chủ động, chứ không chỉ kiềm chế. Có thể eschew thói quen, thực phẩm hoặc ý kiến khi cho rằng chúng gây hại hoặc không cần thiết. Nguồn gốc từ ex- 'ra ngoài' và chew 'nhai', nhưng nghĩa hiện tại là bỏ qua một cách kiên quyết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng eschew để diễn đạt sự tránh né có chủ ý, không phải chỉ tránh né bình thường.
  • Giọng điệu trang trọng hoặc cổ điển, phù hợp cho văn bản hoặc lời nói cẩn trọng.
  • Có thể có tân ngữ trực tiếp: eschew thói quen, thực phẩm hoặc ý kiến.
  • Hạn chế dùng với người; thường là eschew gossip (tránh tin đồn) chứ không là người.
  • Có thể dùng eschew doing something.
  • Phát âm gần eh-SCHOO.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Eschew không chỉ đơn thuần là tránh; nó ngụ ý tránh né có chủ ý dựa trên nguyên tắc.
  • Có thể áp dụng với thói quen, thực phẩm hoặc ý tưởng, không chỉ với người.
  • Ngữ điệu trang trọng hoặc cổ điển, hiếm xuất hiện trong nói chuyện hàng ngày.
  • Thường đi kèm với danh từ trực tiếp; eschew gossip chứ không phải eschew người.
  • Có thể dùng với cấu trúc eschew doing something.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: eschew trang trọng hơn avoid và ám chỉ sự tránh né có chủ ý và nguyên tắc.

Mẹo Học

  • Luyện tập với danh từ trực tiếp: eschew một thói quen, eschew doing something.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng tránh né và avoids; eschew mang sắc thái trang trọng.
  • So sánh với shun và refuse để nắm sắc thái ý nghĩa.
  • Ví dụ: eschew đường; eschew tin đồn; eschew thức ăn nhanh.
  • Phát âm: eh-SCHOO; hình thành liên tưởng đến việc loại bỏ có chủ ý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'eschew'?

A.Embrace
B.Appreciate
C.Avoid
D.Accept
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'eschew' correctly?

A.She decided to eschew the opportunity and take the risk instead.
B.He always manages to eschew the most difficult tasks.
C.Their goal is to eschew peace and harmony in the community.
D.The company will eschew the new technology for their next project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'eschew'?

A.Pursue
B.Embrace
C.Engage
D.Shun
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'eschew'?

A.Avoid
B.Reject
C.Embrace
D.Disregard
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone choose to 'eschew' certain foods?

A.At a buffet restaurant
B.While grocery shopping
C.When baking a cake
D.During a diet plan

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ