esophagus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'eso-' (bên trong) + 'phagein' (ăn). Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp qua tiếng Latinh, được áp dụng sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một ống bên trong cơ thể bạn 'ăn' thức ăn từ miệng xuống dạ dày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThực quản là một ống cơ, đưa thức ăn và chất lỏng từ họng xuống bụng bạn. Nó dùng các co thắt nhịp nhàng gọi là nhu động để đẩy thứ bạn nuốt xuống tiêu hóa. Thực quản là một phần của hệ tiêu hóa, khác với thanh quản và dạ dày, và dựa vào cơ trơn cùng lớp niêm mạc bảo vệ để di chuyển chất liệu hiệu quả và ngăn ngừa trào ngược. Trong các câu chuyện hàng ngày, người ta có thể nhắc đến bệnh trào ngược dạ dày-thực quản. Trong bối cảnh y tế, sẽ xuất hiện thuật ngữ như cơ vòng dưới thực quản. Học từ này giúp bạn thảo luận giải thích giải phẫu bằng tiếng Anh một cách rõ ràng.
Đối với người Việt, nhấn mạnh từ này là danh từ giải phẫu, ở giữa cổ họng và dạ dày, và nhu động là quá trình tự động.
What is the definition of 'esophagus'?
Which sentence uses 'esophagus' correctly?
Which word is most similar to 'esophagus'?
What is the opposite of 'esophagus'?
Can you think of a real-life scenario regarding swallowing food?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật