LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

esophagus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

esophagus Ý nghĩa của Từ

  • ống nối giữa họng và dạ dày
  • kênh cơ bắp để vận chuyển thức ăn
  • một phần của hệ tiêu hóa
Illustration for this word

esophagus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

esophagus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈsɒfəɡəs/
Mỹ /ɪˈsɑfəɡəs/
Tiết
esophagus

esophagus Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'eso-' (bên trong) + 'phagein' (ăn). Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp qua tiếng Latinh, được áp dụng sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một ống bên trong cơ thể bạn 'ăn' thức ăn từ miệng xuống dạ dày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thực quản là một ống cơ, đưa thức ăn và chất lỏng từ họng xuống bụng bạn. Nó dùng các co thắt nhịp nhàng gọi là nhu động để đẩy thứ bạn nuốt xuống tiêu hóa. Thực quản là một phần của hệ tiêu hóa, khác với thanh quản và dạ dày, và dựa vào cơ trơn cùng lớp niêm mạc bảo vệ để di chuyển chất liệu hiệu quả và ngăn ngừa trào ngược. Trong các câu chuyện hàng ngày, người ta có thể nhắc đến bệnh trào ngược dạ dày-thực quản. Trong bối cảnh y tế, sẽ xuất hiện thuật ngữ như cơ vòng dưới thực quản. Học từ này giúp bạn thảo luận giải thích giải phẫu bằng tiếng Anh một cách rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ cách phát âm ih-SOF-uh-guhs. Plural đúng là esophagi; esophaguses cũng gặp được. Đừng nhầm với thanh quản. Dùng trong ngữ cảnh tiêu hóa và khi nói về trào ngược.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là một phần của cổ họng
  • Nó ở trong dạ dày
  • Có thể nhìn thấy ở ngoài cơ thể
  • Nuốt là hoàn toàn tự chủ qua thực quản
  • Thực quản có hình dạng cố định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh từ này là danh từ giải phẫu, ở giữa cổ họng và dạ dày, và nhu động là quá trình tự động.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các biến thể chính tả (esophagus / oesophagus).
  • Danh từ số nhiều đúng là esophagi.
  • Kết hợp với các thuật ngữ liên quan (dạ dày, cơ thắt thực quản dưới).
  • Viết câu ngắn về quá trình tiêu hóa.
  • Hình dung thức ăn đi từ miệng xuống dạ dày.
  • Luyện tập các cụm từ như trào ngược dạ dày–thực quản.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'esophagus'?

A.The tube through which food passes from the mouth to the stomach.
B.A type of fruit commonly eaten for breakfast.
C.A part of the brain responsible for thinking.
D.A medicinal herb used in traditional medicine.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'esophagus' correctly?

A.The esophagus is the body part where digestion occurs.
B.After eating, food travels down the esophagus to reach the stomach.
C.She placed the cake in the esophagus to cool.
D.The esophagus can be found in the leg of the human body.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'esophagus'?

A.Stomach
B.Intestine
C.Trachea
D.Nasal cavity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'esophagus'?

A.Mouth
B.Brain
C.Anus
D.Heart
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario regarding swallowing food?

A.He drank a smoothie that slid down smoothly, entering his esophagus.
B.When she choked on a piece of meat, it was painful for her throat.
C.After finishing his salad, he felt heavy in his stomach.
D.Eating too fast can cause discomfort often found in the abdomen.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ