LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

essence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

essence Ý nghĩa của Từ

  • bản chất nội tại hoặc đặc tính thiết yếu của một cái gì đó
  • chiết xuất hoặc chất cô đặc từ một loại cây hoặc trái cây
  • các phẩm chất cơ bản xác định một thứ gì đó
Illustration for this word

essence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

essence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛsəns/
Mỹ /ˈɛsəns/
Tiết
essence

essence Từ nguyên của Từ

essence có nguồn gốc từ tiếng Latin 'essentia', bắt nguồn từ 'esse' có nghĩa là 'tồn tại'. Hãy tưởng tượng một lõi sáng của một quả cam, đại diện cho sự tinh khiết và tập trung. Chính lõi này làm cho trái cây trở nên sống động, kết nối ý tưởng về bản chất như là trung tâm của sự tồn tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta hít một hơi, di chuyển tay dọc mép trang và chỉnh lại cách nắm từ trong đầu. Ta quay cảnh tượng trong trí óc và thấy mọi thứ co lại chỉ còn phần quan trọng nhất. Trọng lượng ấy nằm như một hạt nhân ở trong ngực, ta giữ nó như một thứ cốt lõi định hình mọi thứ. Khi nói hoặc viết, ta đặt sự chú ý vào hạt nhân đó và để lại phía sau những chi tiết phụ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Essence là từ chỉ bản chất nội tại hoặc phẩm chất thiết yếu của một thứ gì đó, là cốt lõi thực sự xác định nó. Nó có thể mô tả đặc tính cốt lõi của một người, một vật hoặc một ý tưởng, vượt lên trên vẻ bề ngoài. Từ này cũng có nghĩa là chiết xuất đặc từ của một cây hoặc quả, được dùng trong nước hoa hoặc hương liệu. Người học thường nhầm essence với essential hoặc scent; hãy nhớ essence nói về phần cốt lõi tồn tại bất kể hoàn cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: essence là bản chất cốt lõi, không phải chỉ mùi hương. Phân biệt essence (danh từ) với essential hoặc dầu essential. Với các khái niệm trừu tượng dùng 'the essence of …'. Với thực vật, thường là chiết xuất cô đặc. Tránh thay thế bằng core ở mọi ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Essence chỉ có nghĩa là mùi.
  • Essence và essential là từ đồng nghĩa.
  • Essence luôn đề cập đến chiết xuất thực vật.
  • Có thể thay thế core trong mọi ngữ cảnh.
  • Essence và scent dễ bị nhầm khi viết khoa học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bản chất thường được dùng cho phần cốt lõi; cần phân biệt với hương liệu hay mùi thơm.

Mẹo Học

  • Liên kết essence với khái niệm cốt lõi.
  • Phân biệt essence với essential và scent.
  • Sử dụng 'the essence of' cho ý tưởng trừu tượng.
  • Ví dụ nấu ăn: essence vani.
  • So sánh core với bản sắc.
  • Luyện tập với ví dụ cụ thể và trừu tượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'essence'?

A.A liquid
B.A type of food
C.A necessary part
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'essence' used correctly?

A.She spilled the essence on the floor.
B.Essence is a type of flower.
C.He ate the essence for breakfast.
D.The essence of the book is about friendship.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'essence'?

A.Exterior
B.Surface
C.Perimeter
D.Core
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'essence'?

A.Whole
B.Accessory
C.Essential
D.Trivial
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the essence of a good movie?

A.Colorful
B.Important aspect
C.Noisy
D.Unnecessary

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Botanical Art

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.01 · 1:49 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressive Living: Finding Beauty in the Everyday

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ