eulogy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'eulogy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'eulogia', nghĩa là 'lời khen' hoặc 'lời nói tốt' (eu = tốt, logia = lời nói). Nó đã xuất hiện trong tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ vào thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một đám tang hoành tráng, nơi những người tham dự tập trung lại để ca ngợi người đã khuất, chia sẻ những câu chuyện vẽ nên chân dung cuộc đời và di sản của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLời ca ngợi dành cho người đã khuất, còn được gọi là điếu văn hoặc bài tường trình công đức. Nó là một bài phát biểu trang trọng tại đám tang hay lễ tưởng niệm, nhằm ca ngợi cuộc đời, nhân cách và thành tựu của người quá cố, đồng thời chia sẻ những câu chuyện và kỷ niệm. Lời ca ngợi không chỉ tôn vinh cá nhân mà còn giúp gia đình, bạn bè và cộng đồng cảm thông và hồi tưởng. Xuất phát từ Hy Lạp eulogía nghĩa là 'lời ca tụng', từ này vào tiếng Anh mang sắc thái nghi lễ và trang trọng.
Đối với người Việt, eulogy tiếng Anh là bài tôn vinh công khai, trang trọng có kể chuyện cá nhân và suy ngẫm. sai lầm phổ biến là cho rằng đó chỉ là lời khen ngợi hay nhầm lẫn với obituario viết.
What is the meaning of 'eulogy'?
Which sentence uses 'eulogy' correctly?
Which word is most similar to 'eulogy'?
What is the opposite of 'eulogy'?
Can you think of a real-life context for a eulogy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật