LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

euphoric - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

euphoric Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ hạnh phúc
  • tràn đầy phấn khích mãnh liệt
  • vô cùng vui vẻ
Illustration for this word

euphoric Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

euphoric Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /juːˈfɔːrɪk/
Mỹ /juˈfɔrɪk/
Tiết
euphoric

euphoric Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: eu- (tốt) + phoric (mang). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'euphoros' (khỏe mạnh) → tiếng Latin 'euphorus' → tiếng Pháp cổ 'euphorique' → tiếng Anh 'euphoric'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi lễ vui vẻ nơi mọi người đều mang theo biểu ngữ hạnh phúc, biểu trưng cho bản chất nâng cao của niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

euphoric mô tả một trạng thái hạnh phúc và phấn khích dữ dội, dường như sáng rực. Nó vượt lên trên niềm vui đơn thuần, đi kèm với một cú nổ năng lượng, suy nghĩ nhanh và cảm giác mọi thứ có thể xảy ra. Nó thường được dùng sau một sự kiện tích cực quan trọng — giành giải thưởng, nhận tin tức thay đổi cuộc đời hoặc đạt được một mục tiêu đã theo đuổi từ lâu. Nó cũng có thể miêu tả một trạng thái hưng phấn ngắn ngủi ảnh hưởng lên nhận thức và làm cho thử thách có vẻ dễ dàng hơn. Hình ảnh nhớ: một cuộc ăn mừng, mọi người giương cờ hạnh phúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy thận trọng để không lặp lại quá mức. euphoric mô tả hạnh phúc rất mạnh, thường sau một sự kiện lớn. ghép với be hoặc feel. Cụm từ đi kèm: euphoric moment, euphoric mood. Không dùng cho niềm vui nhẹ. phát âm: /juːˈfɔːrɪk/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm euphoric với ecstatic hoặc các trạng thái tương tự; euphoric mô tả niềm hạnh phúc mãnh liệt và kéo dài.
  • Suy nghĩ nó diễn tả niềm vui thường nhật; thực tế nó dành cho khoảnh khắc hạnh phúc cực kỳ mạnh mẽ.
  • Không liên kết với bệnh lý hoặc rối loạn tâm lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, euphoric là từ miêu tả trạng thái hạnh phúc mạnh mẽ, thường sau các sự kiện quan trọng. Dùng cho niềm vui bình thường sẽ nghe kì quặc.

Mẹo Học

  • Nhớ gốc từ: eu- có nghĩa là tốt, phoric mang ý nghĩa mang lại niềm vui.
  • Dùng với be hoặc feel để mô tả tâm trạng.
  • Sau sự kiện lớn.
  • Phân biệt với ecstatic để không phóng đại.
  • Không dùng cho niềm vui nhẹ.
  • Phát âm: yoo-FOR-ik.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'euphoric'?

A.Feeling intense excitement and happiness
B.Feeling tired and lethargic
C.Feeling confused and lost
D.Feeling indifferent and apathetic
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'euphoric' correctly?

A.She felt euphoric when she lost her wallet.
B.The crowd was euphoric after their team won the championship.
C.He had a euphoric look when he finished his homework.
D.They were euphoric when they received a bill.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'euphoric'?

A.Sad
B.Angry
C.Joyful
D.Bored
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'euphoric'?

A.Melancholic
B.Excited
C.Thrilled
D.Content
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel euphoric?

A.Winning a local marathon filled him with a sense of accomplishment.
B.He felt overwhelmed when he received bad news.
C.She was euphoric about her promotion at work.
D.They were upset about their long wait in traffic.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ