evergreen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: 'ever' + 'green'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'aever' (mãi mãi) + 'grene' (xanh). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng xanh tươi sống mãi mãi trong mọi mùa, biểu tượng cho sự tồn tại và bền bỉ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEvergreen chỉ một loại cây giữ lá quanh năm, thường là cây thường xanh hoặc cây có lá xanh quanh năm. Ngoài nghĩa đen, nó dùng để chỉ điều gì đó vẫn tươi mới hoặc phù hợp bất kể mùa, như tin tức evergreen, một tác phẩm evergreen hoặc một thương hiệu bền vững. Từ này gợi cảm giác ổn định và lâu dài, và có thể đi kèm với danh từ như cây, chủ đề hoặc câu chuyện. Với nghĩa danh từ, nó có thể chỉ chính cây hoặc một thứ gì đó luôn được ưa thích.
Đối với người Việt, evergreen có hai nghĩa: thực vật và ẩn dụ cho tính lâu dài; dễ bị hiểu sai là chỉ mô tả màu xanh mà bỏ đi sự lâu bền.
What does the word 'evergreen' mean?
Which sentence uses 'evergreen' correctly?
Which word is most similar to 'evergreen'?
What is the opposite of 'evergreen'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'evergreen'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật