LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

evergreen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

evergreen Ý nghĩa của Từ

  • Một loại cây giữ lá quanh năm.
  • Một thứ luôn giữ được sự tươi mới hoặc liên quan bất kể thời gian.
  • Một loại cây không rụng lá vào mùa đông.
Illustration for this word

evergreen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

evergreen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛvəɡriːn/
Mỹ /ˈɛvərɡriːn/
Tiết
evergreen

evergreen Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'ever' + 'green'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'aever' (mãi mãi) + 'grene' (xanh). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng xanh tươi sống mãi mãi trong mọi mùa, biểu tượng cho sự tồn tại và bền bỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Evergreen chỉ một loại cây giữ lá quanh năm, thường là cây thường xanh hoặc cây có lá xanh quanh năm. Ngoài nghĩa đen, nó dùng để chỉ điều gì đó vẫn tươi mới hoặc phù hợp bất kể mùa, như tin tức evergreen, một tác phẩm evergreen hoặc một thương hiệu bền vững. Từ này gợi cảm giác ổn định và lâu dài, và có thể đi kèm với danh từ như cây, chủ đề hoặc câu chuyện. Với nghĩa danh từ, nó có thể chỉ chính cây hoặc một thứ gì đó luôn được ưa thích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo sử dụng: 1) evergreen có thể là danh từ hoặc tính từ; 2) dùng với chủ đề, câu chuyện hoặc thương hiệu; 3) không dùng cho người; 4) phát âm: /ˈɛvərˌɡriːn/; 5) so sánh với từ vô thời hạn; 6) kết hợp với từ như lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan đến thực vật.
  • Hiểu ngộ rằng nó chỉ xanh, không bền lâu.
  • Nghĩ là xu hướng, không lâu dài.
  • Hiểu nhầm evergreen là hai từ riêng.
  • Không dùng cho người hoặc mùa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, evergreen có hai nghĩa: thực vật và ẩn dụ cho tính lâu dài; dễ bị hiểu sai là chỉ mô tả màu xanh mà bỏ đi sự lâu bền.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: cây evergreen, chủ đề evergreen, thương hiệu evergreen.
  • Phân biệt danh từ và tính từ.
  • Luyện tập ví dụ nghĩa đen và ẩn dụ.
  • Phát âm: /ˈɛvərˌɡriːn/.
  • So sánh với timeless, enduring để hiểu sắc thái.
  • Tạo flashcards với 2-3 câu mỗi lần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'evergreen' mean?

A.A type of tree that loses its leaves in the fall
B.A word that describes something that is always fresh or relevant
C.A color of green that never changes
D.A seasonal plant that blooms in spring
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'evergreen' correctly?

A.The annual event has become an evergreen tradition in our community.
B.They decided to plant an evergreen tree in their backyard.
C.The artist created an evergreen painting that changed colors with the seasons.
D.He served evergreen pasta for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'evergreen'?

A.Expired
B.Timeless
C.Seasonal
D.Weathered
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'evergreen'?

A.Consistent
B.Perennial
C.Temporary
D.Enduring
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'evergreen'?

A.A business that constantly updates its marketing strategy to stay relevant.
B.A garden that is colorful in the spring.
C.A song that becomes a classic and is enjoyed by generations.
D.A movie that was popular only in its first week of release.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ