LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exaggerate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exaggerate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho một cái gì đó trông lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế
  • phóng đại hoặc kịch tính hóa
  • tăng cường để nhấn mạnh
Illustration for this word

exaggerate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exaggerate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzædʒ.ə.reɪt/
Mỹ /ɪɡˈzædʒ.ɛ.reɪt/
Tiết
exaggerate

exaggerate Từ nguyên của Từ

exaggerate được hình thành từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và gốc 'aggerare' (chất đống). Xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó chất đống đồ vật để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vật duy nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng đầu, nhấc vai và di chuyển một ý nghĩ lên phía trước trong đầu. Tôi đẩy cảnh khung lên thêm một chút, rồi kéo lại khi nó trở nên quá mức. Với nỗ lực, tôi điều chỉnh chi tiết và quyết định nên nhấn mạnh đến đâu. Để cho khoảnh khắc trôi qua, và ý nghĩa dần hiện lên sống động hơn thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phóng đại có nghĩa là làm cho một điều gì đó trông lớn hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế. Đôi khi được dùng để gây ấn tượng hoặc để hài hước, nhưng lạm dụng có thể làm giảm độ tin cậy. Trong tiếng Anh, exaggerate đồng thời có sắc thái với overstate và embellish.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng phóng đại để nhấn mạnh trong nói chuyện không trang trọng; tránh dùng trong văn bản formal. Phân biệt phóng đại với quá mức hay làm đẹp bằng chi tiết cụ thể; kiểm tra sự thật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phóng đại không phải là nói dối, nhưng có thể bóp méo sự thật.
  • Có thể nhầm lẫn phóng đại với đánh giá quá cao.
  • Phóng đại không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Quá nhiều phóng đại có thể làm giảm độ tin cậy.
  • Không nên dùng cho các sự kiện bình thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng phóng đại để gây ấn tượng mạnh; cần chú ý ngữ cảnh để không mất độ tin cậy.

Mẹo Học

  • Nghe các cách phóng đại trong media để nhận biết giọng điệu.
  • So sánh exaggerate với overestimate và embellish để cảm nhận sắc thái.
  • Phóng đại có mức độ vừa phải để giải trí mà không làm sai lệch sự thật.
  • Ghi lại ví dụ và phân tích hiệu quả.
  • Tập đóng vai và bỏ bớt chi tiết thừa.
  • Đọc to và kiểm tra sự thật các tuyên bố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'exaggerate'?

A.To underestimate
B.To minimize
C.To clarify
D.To overstate
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'exaggerate' used correctly?

A.She always exaggerates the amount of work she has done.
B.He never exaggerates when telling stories.
C.I like to exaggerate my accomplishments to impress others.
D.They tend to exaggerate their mistakes to seem modest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'exaggerate'?

A.Embellish
B.Understate
C.Amplify
D.Magnify
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation might someone exaggerate?

A.Reading a book
B.Ordering food at a restaurant
C.Texting a friend
D.A job interview
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you or someone you know exaggerated. Describe the situation.

A.Work presentation
B.Social media post
C.School assignment
D.Family gathering

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ