exclamation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: exclaim (ex- + clamare). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'exclamare' qua tiếng Pháp cổ 'esclamer' vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó hét lên trong phấn khích, giơ tay lên một cách ngạc nhiên, tạo ra một lời kêu đầy năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExclamation là danh từ có ba nghĩa phổ biến: một lời kêu lên bất ngờ, dấu chấm than, và một biểu hiện của cảm xúc mạnh. Trong tiếng Việt, dấu chấm than dùng để kết thúc câu thể hiện sự ngạc nhiên, vui mừng hoặc phẫn nộ, và được dùng rộng rãi trong văn nói lẫn văn viết không trang trọng. Người học thường nhầm lẫn giữa từ ngữ cảm thán và dấu câu, hoặc dùng dấu chấm than quá nhiều trong văn bản trang trọng. Hiểu được chức năng của dấu chấm than và mức độ nhấn âm giúp viết tự nhiên và rõ ràng hơn.
Đối với người Việt, exclamation có thể là cảm xúc, dấu câu hoặc danh từ. Tập trung vào ngữ cảnh để phân biệt các dùng.
What is the definition of 'exclamation'?
Select the sentence that uses 'exclamation' correctly.
Which word is most similar to 'exclamation'?
What is the opposite of 'exclamation'?
Can you think of a real-life context where someone would use an exclamation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật