excruciate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này bắt nguồn từ 'ex-' (ra ngoài) + 'cruciare' (tra tấn) trong tiếng Latin. Nó đã vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào cuối thời Trung Cổ. Hãy tưởng tượng một người bị treo trên một cây thập tự, một phương pháp tra tấn cổ xưa, làm nổi bật nỗi đau mãnh liệt liên quan đến thuật ngữ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQexcruciate có thể có nghĩa gây ra đau đớn thể xác cực độ hoặc khổ sở tinh thần kéo dài. Từ này diễn đạt cả đau đớn nghiêm trọng và sự lo lắng, sợ hãi vô cùng làm người ta đau đớn. Thường dùng ở văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày, người học thường dùng từ 'torture' hoặc 'torment' nhẹ hơn tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Latinh cruciare, qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh.
Trong tiếng Anh, excruciate mang tông chữ viết cao và mang sắc thái văn chương. Dùng cho đau đớn cực đoan, còn với đau đớn nhẹ thì nên dùng từ khác. Nguồn gốc liên quan đến hình ảnh chịu đóng đinh, nên nhớ theo nghĩa mạnh mẽ này.
What does the word 'excruciate' mean?
Which sentence uses 'excruciate' correctly?
Which word is most similar to 'excruciate'?
What is the opposite of 'excruciate'?
Can you think of a real-life scenario where someone might feel excruciate pain?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật