LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

excruciated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

excruciated Ý nghĩa của Từ

  • gây ra nỗi đau mãnh liệt hoặc chịu đựng
  • tra tấn hoặc hành hạ về tâm lý
  • gây ra lo âu hoặc căng thẳng cực độ

excruciated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

excruciated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈskruːʃieɪt/
Mỹ /ɪkˈskruːʃieɪt/
Tiết
excruciate

excruciated Từ nguyên của Từ

Từ này bắt nguồn từ 'ex-' (ra ngoài) + 'cruciare' (tra tấn) trong tiếng Latin. Nó đã vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào cuối thời Trung Cổ. Hãy tưởng tượng một người bị treo trên một cây thập tự, một phương pháp tra tấn cổ xưa, làm nổi bật nỗi đau mãnh liệt liên quan đến thuật ngữ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

excruciate có thể có nghĩa gây ra đau đớn thể xác cực độ hoặc khổ sở tinh thần kéo dài. Từ này diễn đạt cả đau đớn nghiêm trọng và sự lo lắng, sợ hãi vô cùng làm người ta đau đớn. Thường dùng ở văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày, người học thường dùng từ 'torture' hoặc 'torment' nhẹ hơn tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Latinh cruciare, qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng cho đau đớn thể xác hoặc khổ sở tinh thần cực kỳ.
  • 2) Không dùng cho sự khó chịu nhẹ.
  • 3) Thường gặp ở văn bản nghiêm túc hoặc văn học.
  • 4) Có thể là ngoại động từ: excruciate ai đó; với đau đớn là ít gặp hơn.
  • 5) Phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ ám chỉ đau đớn thể xác mà còn đau đớn tinh thần.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng torture.
  • Không dùng cho sự khó chịu nhẹ.
  • Nguồn gốc từ Latinh có thể khiến người học hiểu sai nghĩa.
  • Ngữ cảnh thường trang trọng hoặc văn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, excruciate mang tông chữ viết cao và mang sắc thái văn chương. Dùng cho đau đớn cực đoan, còn với đau đớn nhẹ thì nên dùng từ khác. Nguồn gốc liên quan đến hình ảnh chịu đóng đinh, nên nhớ theo nghĩa mạnh mẽ này.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong bối cảnh đau đớn thể xác và tinh thần.
  • So sánh với torture và torment để nhận sắc thái.
  • Nhìn nhận giọng điệu formal trong văn bản.
  • Thuộc các collocations như excruciating pain.
  • Luyện phát âm và nhấn âm.
  • Kết nối nguồn gốc để ghi nhớ tốt hơn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ