LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expansion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expansion Ý nghĩa của Từ

  • hành động trở nên lớn hơn hoặc bao quát hơn
  • cái gì đó được mở rộng
  • quá trình phát triển hoặc tăng trưởng
Illustration for this word

expansion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expansion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspæn.ʃən/
Mỹ /ɪkˈspæn.ʃən/
Tiết
expansion

expansion Từ nguyên của Từ

Gốc 'mở rộng' (ex- + pandere, có nghĩa là 'trải ra') + hậu tố '-ion'. Từ này phát triển từ tiếng Latin 'expansio' sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bóng bay được thổi phồng, mở rộng khi không khí làm đầy nó, đại diện cho sự phát triển và tăng trưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy màn cửa sang một bên và kéo nó rộng hơn nữa, cảm thấy vải như nhún nhẹ. Phòng như mở rộng dần ra quanh tôi, ánh sáng và không khí lantoả. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp đều và tiếp tục kéo mép cho tới khi khoảng trống cân bằng. Cử động nhỏ này mang lại cảm giác mở rộng, như thể có cơ hội mới đang hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mở rộng là một danh từ chỉ hành động trở nên lớn hơn hoặc rộng hơn, cũng như kết quả của quá trình đó. Nó có thể miêu tả sự tăng trưởng vật lý, như nền kinh tế hay thành phố, nhưng cũng có thể là sự gia tăng về phạm vi, ảnh hưởng hoặc năng lực ở mức trừu tượng. Ví dụ có thể nói mở rộng của một công ty vào các thị trường mới, mở rộng thư viện hoặc mở rộng vũ trụ theo các lý thuyết khoa học. Trong cách dùng hàng ngày, mở rộng thường ám chỉ tăng trưởng có kế hoạch hoặc từ từ, thay vì thay đổi đột ngột. Vì dụ về kinh doanh, địa lý, sinh học hoặc ý tưởng sẽ giúp bạn dùng từ đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Phân biệt mở rộng với tăng trưởng.
  • • Dùng expansion với into/of để chỉ hướng hoặc phạm vi.
  • • Kết hợp với kế hoạch, tỷ lệ hoặc quy trình để rõ ràng.
  • • Expansion là danh từ, không phải dạng động từ.
  • • Cụm từ phổ biến: mở rộng thị trường, mở rộng địa lý, dự án mở rộng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mở rộng chỉ đơn giản là tăng kích thước vật lý.
  • Mở rộng luôn đề cập đến không gian hay lãnh thổ.
  • Mở rộng dòng sản phẩm không đồng nghĩa với đa dạng hóa doanh nghiệp.
  • Mở rộng và tăng trưởng không phải ở mọi ngữ cảnh là tương đồng.
  • Mở rộng có thể không mô tả đúng thị trường đang thu hẹp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mở rộng có thể ám chỉ cả kích thước lẫn phạm vi. Người học thường nhầm với tăng trưởng hoặc dùng expand như danh từ. Hãy chú ý ngữ cảnh và collocations.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: mở rộng thị trường, mở rộng địa lý, kế hoạch mở rộng, dự án mở rộng, mở rộng quy mô
  • Phân biệt mở rộng và tăng trưởng theo ngữ cảnh
  • Expansion là danh từ; động từ liên quan là expand
  • Luyện tập ở các lĩnh vực khác nhau (kinh tế, địa lý, ý tưởng)
  • Viết câu song ngữ để so sánh
  • Đọc các bài viết thực tế về mở rộng trong tin tức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'expansion'?

A.Growth
B.Sadness
C.Jump
D.Food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'expansion' correctly?

A.The cat enjoyed the expansion of the rain.
B.She bought an expansion for her new laptop.
C.The city announced an expansion of the park.
D.He made an expansion in his story.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'expansion'?

A.Laugh
B.Sleepy
C.Contraction
D.Eat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'expansion'?

A.Happy
B.Reduction
C.Fast
D.Big
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'expansion'?

A.He felt excited after eating a delicious meal.
B.She opened a new store in a bigger location.
C.The cat slept under the sun.
D.They played a game together at the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ