LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mall - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mall Ý nghĩa của Từ

  • một tòa nhà lớn hoặc khu vực chứa nhiều cửa hàng và doanh nghiệp
  • một nơi để mua sắm và giải trí
  • một khu vực trong thành phố được thiết kế cho người đi bộ.
Illustration for this word

mall Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mall Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɔːl/
Mỹ /mɔl/
Tiết
mall

mall Từ nguyên của Từ

mall = malla (La tinh) = một nơi để mua sắm hoặc đi dạo; lịch sử xuất phát từ từ tiếng Latin cho một cái búa được sử dụng trong một trò chơi bóng. Hãy tưởng tượng một khu vực rộng lớn, mở đầy cửa hàng nơi mọi người đi dạo và mua sắm thoải mái, giống như một con đường đi bộ tấp nập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi push cửa kính và bước vào không gian ấm áp của trung tâm mua sắm. Tôi move dọc hành lang, để đám đông dẫn nhịp bước và adjust đường đi quanh các cửa hàng. Ánh đèn sáng kéo tôi, nhịp đi change, tôi quyết định gọi một ly cà phê và lên kế hoạch trên bản đồ. Đi bộ thường ngày này khiến nơi này như một làng nhỏ ngay giữa thành phố.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trung tâm thương mại, hay mall, là một khu vực lớn hoặc tòa nhà tập hợp nhiều cửa hàng và dịch vụ dưới một mái nhà hoặc khu vực riêng. Nó được thiết kế cho mua sắm, thong dong, ăn uống và đôi khi giải trí, giúp người ta dành nhiều giờ ở đó mà không phải di chuyển giữa các địa điểm. Mall thường có một atrium ở giữa, khu ẩm thực, rạp chiếu phim và các sự kiện khuyến mãi; nhiều người đến thăm vào cuối tuần hay trong những dịp giảm giá. Từ mall bắt nguồn từ một thuật ngữ cổ chỉ quảng trường đi dạo; ngày nay gợi ý một không gian mua sắm thoải mái và xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mall để chỉ một trung tâm mua sắm lớn.
  • Nói 'đi đến mall' hoặc 'thăm mall'.
  • Gặp ai đó ở đó nói là 'ở mall'.
  • Không dùng mall cho chợ ngoài trời hay cửa hàng nhỏ.
  • Hãy coi mall như một không gian xã hội và giải trí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • The mall chỉ dành cho người giàu.
  • Tất cả các mall đều giống nhau.
  • Mall phải là trong nhà; khu mua sắm ngoài trời không phải mall.
  • Mall là một cửa hàng duy nhất.
  • Mall giống như một cửa hàng bách hóa lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, mall thường ám chỉ một trung tâm mua sắm lớn có khu vực giải trí, khác với chợ hay cửa hàng riêng lẻ; sai lầm phổ biến là hiểu sai về quy mô và mục đích.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp như đi đến mall, bãi đỗ xe mall, bản đồ mall.
  • Luyện câu để gặp người ở mall: gặp ở mall.
  • Phân biệt mall với chợ và phố mua sắm theo ngữ cảnh.
  • Lưu ý nhiều mall là trong nhà, một số là ngoài trời.
  • Dùng mall trong bối cảnh xã hội và giải trí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mall'?

A.A place to park cars
B.A type of tree
C.A large shopping center
D.A small pond
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'mall' correctly?

A.I went fishing at the mall
B.We went shopping at the mall
C.She planted a mall in her backyard
D.The mall was full of ducks
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for the word 'mall'?

A.Hospital
B.Cinema
C.School
D.Market
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for the word 'mall'?

A.Island
B.Field
C.Park
D.Beach
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely visit a mall?

A.To go swimming
B.To buy groceries
C.To shop for clothes
D.To study at a library

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning at the Mall

Daily Greetings

2025.11.28 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi Ride Conversation

Taxi Ride

2025.09.26 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ