mall - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mall = malla (La tinh) = một nơi để mua sắm hoặc đi dạo; lịch sử xuất phát từ từ tiếng Latin cho một cái búa được sử dụng trong một trò chơi bóng. Hãy tưởng tượng một khu vực rộng lớn, mở đầy cửa hàng nơi mọi người đi dạo và mua sắm thoải mái, giống như một con đường đi bộ tấp nập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi push cửa kính và bước vào không gian ấm áp của trung tâm mua sắm. Tôi move dọc hành lang, để đám đông dẫn nhịp bước và adjust đường đi quanh các cửa hàng. Ánh đèn sáng kéo tôi, nhịp đi change, tôi quyết định gọi một ly cà phê và lên kế hoạch trên bản đồ. Đi bộ thường ngày này khiến nơi này như một làng nhỏ ngay giữa thành phố.
Trung tâm thương mại, hay mall, là một khu vực lớn hoặc tòa nhà tập hợp nhiều cửa hàng và dịch vụ dưới một mái nhà hoặc khu vực riêng. Nó được thiết kế cho mua sắm, thong dong, ăn uống và đôi khi giải trí, giúp người ta dành nhiều giờ ở đó mà không phải di chuyển giữa các địa điểm. Mall thường có một atrium ở giữa, khu ẩm thực, rạp chiếu phim và các sự kiện khuyến mãi; nhiều người đến thăm vào cuối tuần hay trong những dịp giảm giá. Từ mall bắt nguồn từ một thuật ngữ cổ chỉ quảng trường đi dạo; ngày nay gợi ý một không gian mua sắm thoải mái và xã hội.
Với người học tiếng Việt, mall thường ám chỉ một trung tâm mua sắm lớn có khu vực giải trí, khác với chợ hay cửa hàng riêng lẻ; sai lầm phổ biến là hiểu sai về quy mô và mục đích.
What is the meaning of the word 'mall'?
Which of the following sentences uses the word 'mall' correctly?
What is a synonym for the word 'mall'?
What is an antonym for the word 'mall'?
In what real-life context would you most likely visit a mall?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật