exploitative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
exploitative: tiền tố 'exploit-' (lợi dụng) + hậu tố '-ative' (tạo tính từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'exploitatio' → tiếng Pháp cổ 'exploiter' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một doanh nhân thu lợi từ mồ hôi của công nhân, thể hiện mối quan hệ ký sinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExploitative mô tả hành vi hay hệ thống tận dụng bất công người khác để thu lợi nhuận. Thường được dùng để chỉ các thực hành như trả lương thấp bất công cho công nhân, áp đặt điều khoản bất lợi cho nhà cung cấp hoặc tính phí quá cao khi có sự chênh lệch quyền lực. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này mang hàm ý phê phán đạo đức mạnh mẽ, chứ không chỉ mô tả sự thu lợi. Nó có thể áp dụng cho cá nhân, công ty hoặc tổ chức, và đối chiếu với các thỏa thuận công bằng, đạo đức hoặc mang tính đáp ứng. Lưu ý đây là tính từ, không phải danh từ exploitation.
Trong tiếng Việt, từ exploitative mang nghĩa tiêu cực và gắn với hành vi bóc lột; người học cần phân biệt với mức lợi nhuận thuần túy.
What is the definition of 'exploitative'?
Choose the correct sentence using 'exploitative'.
Which word is most similar to 'exploitative'?
What is the opposite of 'exploitative'?
Can you think of a real-life scenario where someone's actions might be exploitative?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật