LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exploitative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exploitative Ý nghĩa của Từ

  • lợi dụng không công bằng ai đó
  • tìm lợi từ công việc của người khác mà không bồi thường công bằng
  • có tính chất thao túng hoặc lạm dụng
Illustration for this word

exploitative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exploitative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsplɔɪtətɪv/
Mỹ /ɪkˈsplɔɪtəˌtɪv/
Tiết
exploitative

exploitative Từ nguyên của Từ

exploitative: tiền tố 'exploit-' (lợi dụng) + hậu tố '-ative' (tạo tính từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'exploitatio' → tiếng Pháp cổ 'exploiter' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một doanh nhân thu lợi từ mồ hôi của công nhân, thể hiện mối quan hệ ký sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exploitative mô tả hành vi hay hệ thống tận dụng bất công người khác để thu lợi nhuận. Thường được dùng để chỉ các thực hành như trả lương thấp bất công cho công nhân, áp đặt điều khoản bất lợi cho nhà cung cấp hoặc tính phí quá cao khi có sự chênh lệch quyền lực. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này mang hàm ý phê phán đạo đức mạnh mẽ, chứ không chỉ mô tả sự thu lợi. Nó có thể áp dụng cho cá nhân, công ty hoặc tổ chức, và đối chiếu với các thỏa thuận công bằng, đạo đức hoặc mang tính đáp ứng. Lưu ý đây là tính từ, không phải danh từ exploitation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng khi phê phán về lợi thế bất công; tránh nói chung chung; ghép với các danh từ như thực tiễn hay giá cả; lưu ý sự khác biệt giữa exploitation (danh từ) và exploit (động từ); dùng trước danh từ: thực tiễn exploitative.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả hành vi bất hợp pháp.
  • Có nghĩa là có lợi hay có lợi nhuận.
  • Giống với exploitation (Danh từ).
  • Chỉ áp dụng cho cá nhân.
  • Mô tả một sự kiện một lần, không các thực hành liên tục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ exploitative mang nghĩa tiêu cực và gắn với hành vi bóc lột; người học cần phân biệt với mức lợi nhuận thuần túy.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: thực hành khai thác, định giá khai thác, mối quan hệ khai thác, exploitation (danh từ) vs exploit (động từ).
  • Lưu ý sắc thái tiêu cực và ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, đạo đức.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như áp bức, săn mồi để tránh hiểu sai.
  • Viết lại câu ở ngữ cảnh thực để luyện tập.
  • Nghe giọng điệu trong các bài báo để nhận biết khi nào dùng từ này.
  • Dùng ví dụ song ngữ để củng cố ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'exploitative'?

A.Benefiting from something positively
B.Taking advantage of someone or something unfairly
C.Creating new opportunities for growth
D.Being generous and giving
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'exploitative'.

A.The teacher gave an exploitative assignment that encouraged student creativity.
B.She had an exploitative attitude towards sharing her toys.
C.The exploitative practices of the company harmed its workers.
D.He made an exploitative choice to support his friend's behavior.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exploitative'?

A.Beneficial
B.Generous
C.Manipulative
D.Supportive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exploitative'?

A.Deceptive
B.Self-serving
C.Caring
D.Risky
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone's actions might be exploitative?

A.A company pays its workers fairly and treats them with respect.
B.A landlord increases rent excessively while providing few services.
C.A friend generously shares their belongings with you.
D.An organization helps the community improve its resources.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Cultural Adoption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ