exploration - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài, plorare = kêu gọi; nguồn gốc từ Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà thám hiểm dũng cảm bước ra khỏi chiếc thuyền vào vùng nước chưa được khai thác, vui mừng kêu gọi về tất cả những khả năng phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay lên cửa và đẩy mở nó, bước vào một con phố mà tôi chưa biết rõ. Tôi tiến lên, mắt di chuyển từ quầy cửa sang ngõ hẻm, điều chỉnh nhịp bước của mình. Tôi ở đây quay người, ở kia đưa ánh mắt sang, và tiếp tục cảm nhận những gì nổi bật—một nơi, một manh mối, một gợi ý. Cuối cùng tôi mang theo một sợi dây tư duy mới, vị của sự khám phá, và một quyết định về nơi sẽ đi tiếp.
Khám phá là hành động tìm kiếm thông tin, địa điểm hoặc nguồn tài nguyên mới, thường được thúc đẩy bởi sự tò mò và mong muốn hiểu những gì chưa biết. Nó có thể mô tả các nghiên cứu khoa học hoặc địa lý, như thám hiểm không gian hoặc khám phá đại dương, cũng có thể ám chỉ quá trình xem xét các chủ đề chưa biết để học hỏi thêm. Thuật ngữ này có thể đếm được khi nói về một hành trình cụ thể (một cuộc khám phá ven biển) hoặc không đếm được khi nói về hoạt động nói chung. Khám phá có thể là thể chất hoặc trừu tượng, nhấn mạnh quá trình khám phá và học hỏi.
Người học tiếng Việt cần hiểu rằng khám phá vừa có thể là hành trình vật lý vừa là điều tra suy nghĩ, tùy ngữ cảnh để nhận biết.
What is the meaning of the word 'exploration'?
Which of the following sentences uses 'exploration' correctly?
What is a synonym for 'exploration'?
What is an antonym for 'exploration'?
How can 'exploration' be applied in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật