LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách lộ ra ý nghĩa ẩn dụ của từ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expose Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó hiện rõ hoặc nổi tiếng
  • tiết lộ hoặc bóc trần
  • để lại cái gì đó không được bảo vệ
Illustration for this word

expose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspəʊz/
Mỹ /ɪkˈspoʊz/
Tiết
expose

expose Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + pos- = đặt. Nguồn gốc: Latin 'exponere' → Pháp cổ 'exposer' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng kéo một tấm màn lên để tiết lộ một cảnh bị che giấu, phơi bày những gì đã bị che đậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên rèm và kéo nó nhẹ nhàng, tạo một khe hở. Ánh sáng lọt qua khe và những bí mật của căn phòng hiện ra, những gì tôi từng giấu dần lộ diện. Tôi chỉnh lại tư thế, giữ chặt ánh mắt và cảnh tượng trở nên rõ ràng hơn. Lúc ấy, phơi bày không phải là kết tội mà là để cho sự thật hiển lộ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expose có nghĩa là làm cho một thứ gì đó hiển thị hoặc được biết, tiết lộ hay phơi bày những gì đã bị che khuất, và đôi khi để nó không được bảo vệ. Động từ này có thể dùng cho ý nghĩa vật lý, ví dụ phơi bày một tác phẩm trước ánh sáng, hoặc cho ý nghĩa khái niệm như phơi bày một sự giả dối. Nó cũng có nghĩa là đặt ai đó hoặc cái gì đó vào tình huống nguy hiểm bằng cách phơi nó ra yếu tố nguy hiểm. Trong tiếng Anh, expose thường nhấn mạnh quá trình phơi bày và hậu quả, khác với reveal nhấn mạnh kết quả cuối cùng. Lưu ý cách dùng với to.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng expose khi nói về sự phơi bày có chủ ý hoặc phơi nhiễm rủi ro. Tránh dùng expose chỉ cho thay đổi ngoại hình. Ghép với to để chỉ vật bạn bị phơi nhiễm. Phân biệt với reveal khi bạn nhấn mạnh quá trình chứ không phải kết quả. Lưu ý cấu trúc bị động như be exposed to nguy hiểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Expose luôn ám chỉ phơi nhiễm vật lý.
  • Expose và reveal có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • Phơi bày luôn đồng nghĩa với nguy hiểm.
  • Bạn phải bị phơi nhiễm rủi ro mới dùng expose.
  • Expose chỉ áp dụng cho người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, expose gợi ý quá trình phơi bày có thể đi kèm rủi ro, khác với reveal nhấn mạnh kết quả.

Mẹo Học

  • Luyện tập các dùng expose ở mức vật lý và trừu tượng
  • Chú ý các collocation như expose to và phơi ai đó trước nguy hiểm
  • Phân biệt quá trình và kết quả
  • Tránh bị động be exposed do người khác gây ra
  • So sánh với reveal để dùng đúng ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'expose'?

A.Protect
B.Hide
C.Reveal
D.Create
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'expose' used in a sentence?

A.They exposed their skin to the sun to avoid getting a tan.
B.He covered up his mistake to expose his colleague's error.
C.The artist used paint to expose his masterpiece.
D.She decided to expose the truth about the company's corruption.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'expose'?

A.Conceal
B.Protect
C.Uncover
D.Secure
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'expose'?

A.Shield
B.Conceal
C.Secure
D.Hide
Bước 5: Thành thạo

In real-life, when might someone 'expose' something?

A.When wrapping a birthday present
B.During a scientific experiment
C.While playing a game of hide-and-seek
D.Attempting to evade a responsibility

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Slip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 3:25 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ