LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expostulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expostulate Ý nghĩa của Từ

  • biểu lộ sự không tán thành hoặc bất đồng mạnh mẽ
  • lý luận nghiêm túc với ai đó chống lại điều gì đó họ định làm
  • tranh luận hoặc cầu khẩn một cách say mê.
Illustration for this word

expostulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expostulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspɒstjʊleɪt/
Mỹ /ɪkˈspɑstʃəleɪt/
Tiết
expostulate

expostulate Từ nguyên của Từ

ex- = ra + postulate = giả định; từ tiếng Latin "expostulare" có nghĩa là 'yêu cầu'; hình ảnh sống động: tưởng tượng ai đó đang khẩn cầu một cách cấp bách để tìm kiếm sự rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expostulate là một động từ trang trọng có nghĩa là bày tỏ sự bất đồng mạnh mẽ hoặc phản đối chân thành với kế hoạch hay hành động của ai đó. Nó mang sắc thái thỉnh cầu đạo đức hoặc biện hộ nồng nhiệt hơn là phàn nàn thông thường. Thường gặp trong cụm như 'expostulate with someone about/over something' hoặc 'expostulate against something someone intends to do'. Tông điệu cổ điển, nên ít dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thấy nhiều trong văn học cổ điển hoặc diễn thuyết hùng hồn. Người học nên dùng khi cần thuyết phục người khác cân nhắc lại một cách lịch sự và kiên quyết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dành cho ngữ cảnh formal hoặc văn học.
  • - Dùng với 'with someone about/over something' hoặc 'against something someone intends to do'.
  • - Mang nghĩa phủ định mạnh hơn so với 'argue' hoặc 'disagree'.
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, có thể nghe cứng nhắc.
  • - Thận trọng khi dùng với cấp trên để tránh thái quá.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa tranh luận, không phải thể hiện sự bất mãn.
  • Có thể hiểu lầm là đồng nghĩa với remonstrate trong mọi ngữ cảnh.
  • Luôn phải đi kèm với 'with'.
  • Chỉ dùng cho vấn đề đạo đức.
  • Ngụ ý la hét hoặc tranh cãi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Expostulate là một từ vựng trang trọng; người Việt học tiếng Anh thường sẽ bỏ qua hoặc thay thế bằng cách diễn đạt phổ thông, khiến ngữ điệu trở nên quá cầu kỳ hoặc cổ điển.

Mẹo Học

  • Đọc các đoạn văn cổ điển để nắm được giọng điệu.
  • Luyện nói expostulate with someone about/over something trong câu.
  • So sánh với remonstrate để hiểu sự khác biệt về mức độ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thông thường hoặc với cấp trên khi không cần thiết.
  • Sử dụng thận trọng để giữ phong cách trang trọng và thuyết phục.
  • Viết các câu mẫu ở mức vừa phải và lịch sự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'expostulate' mean?

A.To argue or protest
B.To express agreement
C.To ignore completely
D.To apologize sincerely
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'expostulate' used correctly?

A.She expostulated with joy when she received the news.
B.He expostulated his friend's decision to leave the party early.
C.Their expostulation about the weather caused a lot of confusion.
D.The teacher expostulated the students for their good behavior.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is the closest synonym to 'expostulate'?

A.Concur
B.Commend
C.Exhort
D.Condemn
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'expostulate'?

A.Comply
B.Assent
C.Concur
D.Approve
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone likely 'expostulate'?

A.Agreeing with a friend's birthday gift choice
B.Ignoring a colleague's rude behavior
C.Protesting against a new government policy
D.Apologizing for a mistake at work

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ