LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extenuate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extenuate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho điều gì đó có vẻ ít nghiêm trọng hơn
  • giảm mức độ nghiêm trọng của một lỗi
  • biện minh hoặc bào chữa cho một hành động
Illustration for this word

extenuate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extenuate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɛn.ju.eɪt/
Mỹ /ɪkˈstɛn.ju.eɪt/
Tiết
extenuate

extenuate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ex-' (ra) + 'tenuare' (làm mỏng). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latin 'extenuare' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay xẹp xuống, tượng trưng cho việc những lỗi lầm mất đi sự nghiêm trọng hoặc trọng lượng khi được làm nhẹ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extenuate có nghĩa là làm cho điều gì đó có vẻ ít nghiêm trọng hơn, đặc biệt là một sai lầm. Nó thường được dùng trong văn bản trang trọng để mô tả những cố gắng làm giảm sự nghiêm trọng của lỗi bằng cách đưa ra giải thích hoặc hoàn cảnh giảm nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt ext nuance với xin lỗi; 2) Dùng cho tình huống giảm nhẹ, không phải phủ nhận; 3) Ưu tiên văn bản trang trọng; 4) Kết hợp với 'circumstances' để chính xác; 5) Tránh dùng trong giao tiếp thường ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với xin lỗi hoặc biện hộ cho lỗi
  • Tin rằng hoàn toàn phủ nhận lỗi
  • Chỉ dùng cho lỗi nhỏ
  • Nhầm với giảm nhẹ mà không thừa nhận lỗi
  • Dùng quá nhiều trong nói chuyện hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường cho rằng extenuate là biện hộ hoàn toàn, nhưng thực tế là thừa nhận lỗi và nêu tình huống giảm nhẹ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: làm giảm nhẹ một lỗi, hoàn cảnh giảm nhẹ, giảm tác động.
  • Hãy đọc to để nghe ngữ điệu.
  • So sánh với mitigate và explain away để chọn sắc thái phù hợp.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng.
  • Giới hạn cho ngữ cảnh formal.
  • Dùng từ đồng nghĩa như làm nhẹ, giảm bớt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'extenuate' mean?

A.To make something worse
B.To ignore a problem
C.To lessen the seriousness of something
D.To enhance a situation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'extenuate' in a sentence.

A.He tried to extenuate his mistake by offering a detailed explanation.
B.The sunny weather did not extenuate my dislike for the trip.
C.Her enthusiasm for the project was enough to extenuate the lack of resources.
D.The book was extenuated by its complex themes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'extenuate'?

A.Exacerbate
B.Aggravate
C.Mitigate
D.Compound
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extenuate'?

A.Diminish
B.Exemplify
C.Aggravate
D.Alleviate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might try to extenuate their actions?

A.A student explaining why they missed an important deadline due to family issues.
B.A politician discussing a recent scandal without taking accountability.
C.An employee presenting a project that exceeded expectations.
D.A person proudly discussing their achievements in a hobby.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ