external - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + ternus = liên quan; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một điều gì đó bên ngoài, giống như một ngọn núi cao xinh đẹp, đứng tách biệt khỏi thế giới xung quanh, đại diện cho khái niệm bên ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đưa tay kéo rèm và đẩy nó sang một bên, để đường phố tràn vào. Không khí mát chạm lên mặt, âm thanh từ trong nhà chuyển ra ngoài. Tôi điều chỉnh tư thế, nhìn xa qua kính, cảm nhận đường biên giữa căn phòng và thế giới bên ngoài. Giữ sự tập trung vào bên ngoài, ý niệm về bên ngoài dần hiện ra.
Trong tiếng Việt, từ external thường được译作 ngoài, bên ngoài hoặc ngoại. Nó chỉ điều nằm ở bên ngoài một vật hoặc liên quan đến yếu tố từ bên ngoài. Có các collocations như yếu tố bên ngoài, ổ cứng ngoài. Tuyên bố phạm vi ngoài dùng cho cả hiện tượng vật lý và phi vật lý; ngoài và ngoài cùng có thể dùng nếu nhấn mạnh vị trí phía ngoài. Học viên nên phân biệt ngoại (người nước ngoài) và bên ngoài (nơi chốn).
Trong tiếng Việt, ngoại thể hiện nguồn gốc từ bên ngoài và liên quan đến hệ thống; bên ngoài có thể nhấn mạnh vị trí, nhưng ngoại có sắc thái nguồn gốc. Học viên hay nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.
What is the meaning of the word 'external'?
Which sentence uses the word 'external' correctly?
Which word is most similar to 'external'?
What is the opposite of 'external'?
Can you think of a real-life context where the word 'external' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật