LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

external - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

external Ý nghĩa của Từ

  • Nằm ở bên ngoài cái gì; bên ngoài.
  • Liên quan đến hoặc nằm ở bên ngoài.
  • Từ bên ngoài đến; không phải là một phần của cái gì.
Illustration for this word

external Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

external Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɜːnəl/
Mỹ /ɛkˈstɝːnəl/
Tiết
external

external Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + ternus = liên quan; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một điều gì đó bên ngoài, giống như một ngọn núi cao xinh đẹp, đứng tách biệt khỏi thế giới xung quanh, đại diện cho khái niệm bên ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay kéo rèm và đẩy nó sang một bên, để đường phố tràn vào. Không khí mát chạm lên mặt, âm thanh từ trong nhà chuyển ra ngoài. Tôi điều chỉnh tư thế, nhìn xa qua kính, cảm nhận đường biên giữa căn phòng và thế giới bên ngoài. Giữ sự tập trung vào bên ngoài, ý niệm về bên ngoài dần hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ external thường được译作 ngoài, bên ngoài hoặc ngoại. Nó chỉ điều nằm ở bên ngoài một vật hoặc liên quan đến yếu tố từ bên ngoài. Có các collocations như yếu tố bên ngoài, ổ cứng ngoài. Tuyên bố phạm vi ngoài dùng cho cả hiện tượng vật lý và phi vật lý; ngoài và ngoài cùng có thể dùng nếu nhấn mạnh vị trí phía ngoài. Học viên nên phân biệt ngoại (người nước ngoài) và bên ngoài (nơi chốn).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Liên kết ngoại với yếu tố, bề mặt hoặc nguồn gốc từ bên ngoài. 2) So sánh với nội bộ. 3) Dùng ngoài hay externally để nói nguồn gốc bên ngoài. 4) Phân biệt ngoại và bên ngoài tùy vào trọng tâm (nguồn gốc vs bề mặt). 5) Luyện tập ở cả ngữ cảnh vật lý và phi vật lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa ngoại với bên ngoài hoặc bên ngoài bề mặt
  • Cho rằng ngoại chỉ áp dụng cho đối tượng vật lý
  • Dùng ngoại cho mối quan hệ mà thiếu ngữ cảnh
  • Nhầm lẫn giữa ngoại và bên ngoài khi dùng trạng từ externally
  • Bỏ qua sự nhấn mạnh nguồn gốc bên ngoài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ngoại thể hiện nguồn gốc từ bên ngoài và liên quan đến hệ thống; bên ngoài có thể nhấn mạnh vị trí, nhưng ngoại có sắc thái nguồn gốc. Học viên hay nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocation phổ biến (yếu tố bên ngoài, ổ cứng ngoài, bề mặt bên ngoài)
  • so sánh ngoại với bên ngoài dựa trên nguồn gốc và bề mặt
  • dùng externally để chỉ nguồn gốc từ bên ngoài
  • luyện tập ở cả ngữ cảnh vật lý và phi vật lý
  • chú ý giới từ và giới từ phù hợp với danh từ
  • đọc hiểu ngữ cảnh để chọn từ phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'external'?

A.Inside
B.Outside
C.Nearby
D.Above
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'external' correctly?

A.He enjoyed the external weather.
B.She placed the external furniture inside the house.
C.The external exam was very easy.
D.The internal building is very tall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'external'?

A.Central
B.Internal
C.Exterior
D.Intrinsic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'external'?

A.Close
B.Internal
C.Intermediate
D.Adjacent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'external' could be used?

A.She walked around the external perimeter of the building.
B.They enjoyed the internal atmosphere of the restaurant.
C.The school bell rang, signaling the end of the day.
D.The event took place indoors due to the bad weather.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ