LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extinction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extinction Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không còn tồn tại
  • quá trình một loài tuyệt chủng
  • sự chấm dứt của một loài hoặc nhóm
Illustration for this word

extinction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extinction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɪŋkʃən/
Mỹ /ɪkˈstɪŋkʃən/
Tiết
extinction

extinction Từ nguyên của Từ

tuyệt chủng = ex- (ra ngoài) + tinguere (dập tắt). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một ngọn lửa bị dập tắt, để lại một không gian không còn ánh sáng, biểu trưng cho sự mất mát hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự tuyệt chủng là trạng thái không còn tồn tại và cũng mô tả quá trình một loài tuyệt chủng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói về tuyệt chủng khi một loài hiếm biến mất ở một khu vực, hoặc khi một quần thể lịch sử biến mất do mất môi trường sống hoặc biến đổi khí hậu. Về mặt khoa học, phân biệt tuyệt chủng hoàn toàn (không còn cá thể ở bất cứ nơi nào) với tuyệt chủng cục bộ (loài biến mất ở một địa điểm nhưng vẫn tồn tại ở nơi khác). Từ này cũng có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ cho sự kết thúc của truyền thống, ngôn ngữ hay ý tưởng. Trong bảo tồn, tuyệt chủng là kết quả cuối cùng khơi dậy các biện pháp ngăn ngừa, nuôi nhốt, phục hồi môi trường sống và can thiệp chính sách. Học viên lưu ý các collocations như nguy cơ tuyệt chủng, tuyệt chủng, sự kiện tuyệt chủng và tránh nhầm lẫn tuyệt chủng với mất tích có thể là tạm thời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tuyệt chủng với các động từ như bị tuyệt chủng hoặc gây tuyệt chủng. Phân biệt tuyệt chủng toàn cầu và tuyệt chủng cục bộ. Điểm danh các collocations như nguy cơ tuyệt chủng, sự kiện tuyệt chủng. Tránh nhầm tuyệt chủng với mất tích. Nói về các hành động bảo tồn để ngăn chặn tuyệt chủng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Suyệt chủng không chỉ có nghĩa là thứ gì đó hiếm mà là nó đã không còn tồn tại.
  • Extinct là tính từ, không phải động từ.
  • Mất tích và tuyệt chủng không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi.
  • Một loài có thể tuyệt chủng ở một khu vực nhưng vẫn tồn tại ở nơi khác.
  • Hoạt động của con người có thể gây tuyệt chủng, nhưng không phải lúc nào cũng cố ý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, tuyệt chủng thường gặp trong ngữ cảnh khoa học và huyền thoại; phân biệt tuyệt chủng toàn cầu và cục bộ, và tuyệt đối không còn tồn tại.

Mẹo Học

  • Đọc các văn bản về bảo tồn để thấy tuyệt chủng trong các ngữ cảnh thực tế.
  • Học các collocations hay gặp: nguy cơ tuyệt chủng, tuyệt chủng, sự kiện tuyệt chủng.
  • Phân biệt tuyệt chủng và mất tích.
  • Luyện tập với bối cảnh toàn cầu và địa phương.
  • Sử dụng sơ đồ hoặc dòng thời gian để hình dung các sự kiện tuyệt chủng.
  • Làm bài tập với loài và trường hợp thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'extinction'?

A.The act of expanding
B.The state of existing forever
C.The state of being very alive
D.The act of making something disappear
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'extinction' correctly?

A.She was full of joy and extinction.
B.The extinction of dinosaurs happened millions of years ago.
C.He is known for his love of extinction.
D.The flowers bloomed with extinction.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is an antonym for 'extinction'?

A.Survival
B.Eradication
C.Demise
D.Termination
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might the term 'extinction' be used?

A.Discussing the conservation of endangered species
B.Cooking a delicious meal
C.Playing a musical instrument
D.Planning a vacation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where 'extinction' could be a concerning issue?

A.When discussing climate change and its impact on ecosystems
B.When organizing a birthday party
C.When painting a picture
D.When reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ