LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extrinsic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extrinsic Ý nghĩa của Từ

  • không phải là phần của bản chất thiết yếu của ai đó hoặc cái gì đó
  • bên ngoài; xuất phát từ bên ngoài
Illustration for this word

extrinsic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extrinsic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛkˈstrɪn.sɪk/
Mỹ /ɛkˈstrɪn.sɪk/
Tiết
extrinsic

extrinsic Từ nguyên của Từ

Từ 'extrinsic' đến từ tiếng Latin 'extrinsecus', có nghĩa là 'từ bên ngoài'. Nó kết hợp phần nào 'ex-' (ra ngoài) với 'trinsic' (từ bên trong). Hãy tưởng tượng một lớp ngoài của một chiếc bánh, nhấn mạnh rằng nó không phải là một phần của lõi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngoại tại mô tả một đặc tính hoặc yếu tố không thuộc bản chất của một vật hoặc con người; xuất phát từ bên ngoài. Trái ngược với nội tại, nghĩa là thuộc về bên trong và cố hữu, ngoại tại thường được dùng cho các động lực hoặc yếu tố bên ngoài. Ví dụ, phần thưởng bên ngoài hay các điều kiện bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hành vi. Người học tiếng Anh tiếng Việt dễ nhầm extrinsic với từ ngữ có nghĩa gần gũi nhưng không exact; lưu ý nguồn gốc bên ngoài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Ngoại tại nghĩa là bên ngoài, không thuộc bản chất
  • 2. Thường dùng với động lực, phần thưởng
  • 3. Đối lập với nội tại
  • 4. Mô tả đặc tính bên ngoài có thể quan sát được
  • 5. Không phải từ đồng nghĩa với superficial

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho là chỉ mang tính bề ngoài.
  • Tin rằng nó luôn không quan trọng.
  • Ngoại tại không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bên ngoài.
  • Nhầm lẫn với extraneous.
  • Chỉ mô tả vẻ ngoài, không mô tả ảnh hưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh tiếng Việt thường nhầm ngoại tại với ngoài rìa hoặc bề ngoài. Nhấn mạnh nguồn gốc từ bên ngoài và ảnh hưởng.

Mẹo Học

  • So sánh ngoại tại và nội tại bằng ví dụ rõ ràng
  • Dùng với danh từ như yếu tố, phần thưởng, động lực
  • Chú ý collocations (động lực ngoại tại, yếu tố ngoại lực)
  • Luyện tập ở các lĩnh vực khác nhau (công việc, triết học)
  • Tiền tố ex- có nghĩa 'ra khỏi'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'extrinsic'?

A.An internal motivation that drives behavior
B.Something that comes from outside rather than from within
C.A quality that is inherent and essential
D.A type of intrinsic value
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'extrinsic' correctly?

A.The child was extrinsic in his feelings, always expressing his emotions.
B.Many animals display extrinsic traits influenced by their environment.
C.Her pursuit of happiness was motivated by extrinsic factors like wealth and fame.
D.The extrinsic nature of the situation was clear to everyone involved.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'extrinsic'?

A.External
B.Intrinsic
C.Inherent
D.Permanent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extrinsic'?

A.Internal
B.Dependent
C.Outer
D.Foreign
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves 'extrinsic'?

A.A student studies hard because they want to impress their parents.
B.The art exhibit was filled with works appreciated for their extrinsic value as investments.
C.A team works well together due to communication and trust.
D.Someone enjoys a hobby solely for personal satisfaction.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ