LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

motivation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

motivation Ý nghĩa của Từ

  • lý do ai đó hành động theo cách cụ thể
  • mong muốn hoặc sự sẵn lòng làm điều gì đó
  • hành động thúc đẩy ai đó
Illustration for this word

motivation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

motivation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌməʊtɪˈveɪʃən/
Mỹ /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
Tiết
motivation

motivation Từ nguyên của Từ

motivation = motive (lý do) + -ation (quá trình), từ tiếng Latinh 'motivus' (di chuyển) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang thúc đẩy bản thân tiến lên để đạt được mục tiêu, đại diện cho động lực đứng sau hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy nhẹ chiếc ghế để quay mặt về trang giấy. Ở bên trong, một lực kéo nhỏ thúc giục tôi bắt đầu và tập trung. Cuộc nỗ lực ấy có cảm giác như một đẩy nhẹ và một sự điều chỉnh, và tôi quyết định tiếp tục. Động lực này dần lan rộng vào các hành động thực tế, trong công việc, học tập hay theo đuổi mục tiêu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động lực là lý do đằng sau những gì bạn làm, động lực bên trong thúc đẩy bạn bắt đầu, kiên trì và hoàn thành mục tiêu. Động lực nội tại xuất phát từ sự quan tâm và hài lòng cá nhân, còn động lực ngoại tại được nuôi dưỡng bởi phần thưởng hay sự công nhận. Nó cũng mô tả hành động động viên người khác, ví dụ một người quản lý khích lệ đồng đội. Động lực có thể dao động, vì vậy nên đặt mục tiêu rõ ràng, theo dõi tiến trình và liên kết nhiệm vụ với giá trị của bạn. Lưu ý khác với từ 'motive' và 'động viên' không phải lúc nào cũng tương đương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Động lực là danh từ; tập trung vào lý do đằng sau hành động. | Phân biệt động lực với động viên hoặc tâm trạng. | Sử dụng động lực nội tại và động lực ngoại tại trong các cụm từ phổ biến. | Động viên ai đồng nghĩa với thúc đẩy hành động của người khác. | Phải có chủ ngữ khi nói 'tôi được động viên'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Động lực không giống như tâm trạng; bạn có thể có động lực dù cảm thấy mệt.
  • Cảm hứng không phải động lực; cảm hứng có thể khởi động hành động, nhưng động lực duy trì nó.
  • Motivation không phải động từ; dùng động từ motivate.
  • Motive là nguyên nhân đằng sau một hành động, là từ khác với động lực.
  • Động lực nội tại và động lực ngoại tại là hai khái niệm khác nhau nhưng thường tương tác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt thường nhầm giữa động lực và cảm xúc; motivation không chỉ là cảm giác mà còn là đà thúc đẩy hành động và việc động viên người khác. Họ cũng cần phân biệt động lực nội tại/ngoại tại.

Mẹo Học

  • Liên kết động lực với mục tiêu cá nhân bạn quan tâm
  • Đặt các mốc nhỏ có thể đạt được để theo dõi tiến độ
  • Tận dụng động lực nội tại khi có thể
  • Thiết lập hệ thống thưởng cho nỗ lực liên tục
  • Luyện tập ở bối cảnh thực tế để tăng tính liên hệ
  • Điều chỉnh mục tiêu khi sở thích thay đổi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'motivation'?

A.Confused
B.Sleepy
C.Inspiration
D.Excited
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'motivation' used correctly?

A.I am always sleepy because of my motivation.
B.He is excited about his lack of motivation.
C.She is confused about her motivation for joining the club.
D.I have no motivation to study for my exams.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'motivation'?

A.Boredom
B.Happiness
C.Energy
D.Confidence
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would someone need motivation?

A.Having a clear goal and plan
B.Procrastinating on a project
C.Being uninterested in a hobby
D.Feeling well-rested and ready for the day
Bước 5: Thành thạo

How would you explain 'motivation' to a friend in your own words?

A.On hold
B.Exciting
C.Drive
D.Satisfied

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Check and Plan

Health Clinic Visit

2025.11.09 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk: Discipline and Online Influence

Parenting & Education

2026.01.24 · 1:30 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Punishment in Education

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 2:05 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ