LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

facet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

facet Ý nghĩa của Từ

  • một khía cạnh hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó
  • một mặt hoặc bề mặt của một vật thể
  • một bề mặt phẳng nhỏ của một chất cứng
Illustration for this word

facet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

facet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæs.ɪt/
Mỹ /ˈfæs.ɪt/
Tiết
facet

facet Từ nguyên của Từ

facet = mặt + -et (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc: Latin 'facies' → Pháp cổ 'facete' → tiếng Anh. Hình ảnh đáng nhớ: hình dung một viên ngọc với nhiều bề mặt phẳng nhỏ phản chiếu ánh sáng, làm tăng vẻ đẹp của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Facet là danh từ chỉ một khía cạnh hoặc đặc điểm cụ thể của một thứ, hoặc một mặt phẳng của một vật thể. Nó cũng được dùng ở nghĩa ẩn ý để nói về các mặt khác nhau của một vấn đề. Nguồn gốc từ latinh facies, qua tiếng Pháp facette rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh một viên đá quý với nhiều mặt phẳng nhỏ phản chiếu ánh sáng giúp ghi nhớ từ này. Trong tiếng Anh, facets được dùng ở số nhiều khi liệt kê nhiều khía cạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng facets khi liệt kê nhiều khía cạnh
  • 2) Dùng facet of để mô tả đặc điểm của một thứ
  • 3) Tránh nhầm facet với mặt/ mặt ngoài trong giao tiếp hàng ngày
  • 4) facets ở số nhiều khi có nhiều khía cạnh
  • 5) Kết hợp với từ liên quan như aspect, dimension, hay angle
  • 6) multi-faceted mô tả sự đa diện

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Facet không chỉ là mặt vật lý, nó chỉ một khía cạnh hoặc đặc điểm
  • facets không chỉ nói về bề mặt mà là các khía cạnh khác nhau của một chủ đề
  • không nhầm facet với mặt của khuôn mặt
  • thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật
  • khi liệt kê nhiều khía cạnh, dùng facets ở dạng số nhiều

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, facet được hiểu như khía cạnh hoặc mặt, nhưng trong giao tiếp hàng ngày có thể bị hiểu nhầm như mặt ngoài. Cẩn trọng với plural dạng facets khi nói về nhiều khía cạnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập liệt kê ba khía cạnh để nói nhiều hơn
  • Ghép facet với từ liên quan như aspect, dimension hoặc angle
  • Dùng facets ở dạng số nhiều khi nói về nhiều khía cạnh
  • Dùng multi-faceted để miêu tả chủ đề phức tạp
  • Phân biệt rõ ràng giữa facet và face trong câu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'facet'?

A.A colorful bird
B.A part of something
C.To run fast
D.To cook food
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'facet' used correctly?

A.He facet the challenge head-on.
B.They went hiking on the facet trail.
C.She wore a beautiful facet dress to the party.
D.The diamond had many facets that sparkled in the light.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'facet'?

A.Whole
B.Bright
C.Colorful
D.Piece
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'facet'?

A.Mysterious
B.Closed
C.Hidden
D.Entirety
Bước 5: Thành thạo

How would you explain the concept of 'facet' in a real-life context?

A.Playing multiple roles in a play
B.Talking to different facets of a problem to find a solution
C.Looking for a specific facet of the moon
D.Eating different types of foods

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ