facility - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
facil = dễ + ity = trạng thái hoặc chất. Từ 'facilis' trong tiếng Latinh nghĩa là 'dễ', và 'facilitātem' có nghĩa là 'sự dễ dàng' → tiếng Pháp cổ 'facilité' → tiếng Anh 'facility'. Hãy tưởng tượng một con đường mượt mà dẫn đến một công cụ hữu ích, biểu trưng cho sự dễ dàng tiếp cận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy cửa và bước vào phòng làm việc. Tôi đẩy ghế sang một bên, lấy ra một bộ dụng cụ và điều chỉnh ánh sáng để ánh sáng rơi đúng lên bàn làm việc. Cử động này đòi hỏi tập trung và một chút nỗ lực, và tôi cảm thấy ngày càng có khả năng làm được việc này. Trong không gian này và với những dụng cụ này, nhiệm vụ trở nên rõ ràng và tôi biết mình sẽ làm được.
Facility có nhiều nghĩa. Có thể là một không gian hoặc thiết bị cho một hoạt động cụ thể, như cơ sở thể thao hoặc cơ sở y tế. Nó cũng có thể chỉ khả năng làm việc gì đó một cách dễ dàng, như có khả năng ngôn ngữ. Ở dạng số nhiều facilities ám chỉ các cơ sở hoặc dịch vụ đáp ứng chức năng. Người học thường nhầm giữa nghĩa về nơi chốn và nghĩa về khả năng, và cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Người Việt thường nghĩ facility là nơi chốn và quên nghĩa về khả năng. Cần chú ý câu có 'a facility for doing something' để diễn đạt khả năng làm gì một cách dễ dàng. Ngữ pháp và cụm từ đi kèm rất quan trọng để phân biệt hai nghĩa. Khi nói về nơi chốn, facilities có nghĩa là cơ sở vật chất; khi nói về khả năng, dùng từ khác như ability hoặc facility trong một cấu trúc cụ thể.
What is the meaning of the word 'facility'?
In which sentence is the word 'facility' used correctly?
Which word is similar to 'facility'?
What is the opposite of 'facility'?
In what situation would you use the word 'facility'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật