LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

facility - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

facility Ý nghĩa của Từ

  • một không gian hoặc thiết bị cho một hoạt động cụ thể
  • khả năng làm điều gì đó một cách dễ dàng
  • một nơi cung cấp dịch vụ hoặc chức năng
Illustration for this word

facility Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

facility Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fəˈsɪl.ɪ.ti/
Mỹ /fəˈsɪl.ɪ.ti/
Tiết
facility

facility Từ nguyên của Từ

facil = dễ + ity = trạng thái hoặc chất. Từ 'facilis' trong tiếng Latinh nghĩa là 'dễ', và 'facilitātem' có nghĩa là 'sự dễ dàng' → tiếng Pháp cổ 'facilité' → tiếng Anh 'facility'. Hãy tưởng tượng một con đường mượt mà dẫn đến một công cụ hữu ích, biểu trưng cho sự dễ dàng tiếp cận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy cửa và bước vào phòng làm việc. Tôi đẩy ghế sang một bên, lấy ra một bộ dụng cụ và điều chỉnh ánh sáng để ánh sáng rơi đúng lên bàn làm việc. Cử động này đòi hỏi tập trung và một chút nỗ lực, và tôi cảm thấy ngày càng có khả năng làm được việc này. Trong không gian này và với những dụng cụ này, nhiệm vụ trở nên rõ ràng và tôi biết mình sẽ làm được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Facility có nhiều nghĩa. Có thể là một không gian hoặc thiết bị cho một hoạt động cụ thể, như cơ sở thể thao hoặc cơ sở y tế. Nó cũng có thể chỉ khả năng làm việc gì đó một cách dễ dàng, như có khả năng ngôn ngữ. Ở dạng số nhiều facilities ám chỉ các cơ sở hoặc dịch vụ đáp ứng chức năng. Người học thường nhầm giữa nghĩa về nơi chốn và nghĩa về khả năng, và cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng facility để nói về không gian hoặc thiết bị cho một hoạt động.
  • - Nó cũng có thể chỉ khả năng làm điều gì đó một cách dễ dàng.
  • - Trong số nhiều, facilities ám chỉ nhiều cơ sở hoặc dịch vụ.
  • - Dùng cấu trúc a facility for doing something hoặc the facilities at tùy ngữ cảnh.
  • - Tránh nhầm lẫn với amenities khi không nói về tiện nghi ở nơi ấy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Facility chỉ có nghĩa là một tòa nhà.
  • Facilities và amenities luôn là hai từ khác nhau.
  • Phải dùng 'facility for doing' chứ không phải 'facility to doing'.
  • Trong bối cảnh khách sạn, facility không được dùng.
  • Khi nói về nhiều cơ sở, dùng facilities.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ facility là nơi chốn và quên nghĩa về khả năng. Cần chú ý câu có 'a facility for doing something' để diễn đạt khả năng làm gì một cách dễ dàng. Ngữ pháp và cụm từ đi kèm rất quan trọng để phân biệt hai nghĩa. Khi nói về nơi chốn, facilities có nghĩa là cơ sở vật chất; khi nói về khả năng, dùng từ khác như ability hoặc facility trong một cấu trúc cụ thể.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chủ yếu: địa điểm/khu vực, dễ dàng/khả năng, và dịch vụ/cở sở.
  • Số nhiều facilities thường chỉ nhiều cơ sở hoặc dịch vụ.
  • Dùng 'a facility for doing X' để nhấn mạnh mục đích, hoặc 'the facilities at' cho địa điểm.
  • Phân biệt với amenities tùy ngữ cảnh; facility mang tính formal và bao quát hơn.
  • Luyện tập collocations: facilities, facility for, ability, ease, talent.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'facility'?

A.Book
B.Chair
C.Tree
D.Building
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'facility' used correctly?

A.She sat on a facility in the park.
B.They toured the facility at the museum.
C.He read a facility under the tree.
D.I ate a facility for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'facility'?

A.Difficulty
B.Amenity
C.Obstacle
D.Challenge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'facility'?

A.Ease
B.Simplicity
C.Complexity
D.Complication
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'facility'?

A.Describing a difficult task
B.Talking about a comfortable place
C.Explaining a confusing concept
D.Expressing a dislike for something

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ