factious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) factious = faction + -ious; (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'factiosus' (liên quan đến các bè phái), qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nhóm bạn chia thành các phe phái đối kháng vì một trò chơi bàn, mỗi bên tham gia vào những cuộc tranh cãi vui vẻ, thể hiện tinh thần của 'factious'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQfactious là tính từ mô tả thái độ hay hành động gây discord trong một nhóm, đặc biệt khi cổ vũ cho sự phân rã thành phe phái. Nó nhấn mạnh sự phân chia và mâu thuẫn giữa các thành viên, chứ không phải tính xác thực của các sự kiện. Người theo kiểu factious thích kích động tranh luận đến mức làm cho nhóm chia thành các phe đối lập. Từ này mang nghĩa tiêu cực và thường được dùng trong chính trị hay tôn giáo, nhưng cũng có thể áp dụng cho câu lạc bộ, đội ngũ hoặc cộng đồng trực tuyến có sự tranh cãi giữa các phe phái.
Tiếng Việt nhấn mạnh phân rã nội bộ và thao túng; người học thường liên tưởng đến xung đột chính trị thay vì các cuộc thảo luận nhóm bình thường.
What does the word 'factious' mean?
Which sentence uses 'factious' correctly?
Which word is most similar to 'factious'?
What is the opposite of 'factious'?
Can you think of a real-life context where a group might be factious?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật