LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

factious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

factious Ý nghĩa của Từ

  • gây ra sự bất đồng trong một nhóm
  • liên quan đến các bè phái
  • có khuynh hướng cãi nhau
Illustration for this word

factious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

factious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæk.ʃəs/
Mỹ /ˈfæk.ʃəs/
Tiết
factious

factious Từ nguyên của Từ

(a) factious = faction + -ious; (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'factiosus' (liên quan đến các bè phái), qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nhóm bạn chia thành các phe phái đối kháng vì một trò chơi bàn, mỗi bên tham gia vào những cuộc tranh cãi vui vẻ, thể hiện tinh thần của 'factious'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

factious là tính từ mô tả thái độ hay hành động gây discord trong một nhóm, đặc biệt khi cổ vũ cho sự phân rã thành phe phái. Nó nhấn mạnh sự phân chia và mâu thuẫn giữa các thành viên, chứ không phải tính xác thực của các sự kiện. Người theo kiểu factious thích kích động tranh luận đến mức làm cho nhóm chia thành các phe đối lập. Từ này mang nghĩa tiêu cực và thường được dùng trong chính trị hay tôn giáo, nhưng cũng có thể áp dụng cho câu lạc bộ, đội ngũ hoặc cộng đồng trực tuyến có sự tranh cãi giữa các phe phái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • factious mô tả thái độ gây bất hòa trong một nhóm, đặc biệt khuyến khích sự phân rã thành phe phái.
  • Từ này mang nghĩa tiêu cực, gợi ý thao túng hoặc phe phái.
  • Thường gặp trong chính trị hoặc tôn giáo, nhưng cũng áp dụng cho câu lạc bộ, đội nhóm hoặc cộng đồng mạng.
  • Không nên nhầm với các thuật ngữ liên quan đến sự thật hay phe phái.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là tranh luận dựa trên sai sự thật.
  • Chỉ dùng trong chính trị hoặc tôn giáo.
  • Nó mô tả tranh luận dựa trên sự thật.
  • Được xem là phẩm chất tích cực trong tranh luận.
  • Dễ nhầm với từ liên quan đến sự thật hoặc phe phái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh phân rã nội bộ và thao túng; người học thường liên tưởng đến xung đột chính trị thay vì các cuộc thảo luận nhóm bình thường.

Mẹo Học

  • Tập nhận diện từ vựng liên quan factious trong bài viết tin tức
  • So sánh với từ trung tính như gây chia rẽ hoặc mâu thuẫn
  • Chú ý người nói có đẩy thành phe phái không
  • Tập phát âm nhấn âm ở âm tiết đầu
  • Tự tạo câu ví dụ ở nhiều ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'factious' mean?

A.Having a strange or unusual shape
B.Causing division or conflict
C.Being cheerful and friendly
D.Displaying strong physical strength
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'factious' correctly?

A.She was factious when she brought cake to the party.
B.The factious group within the organization creates unnecessary drama.
C.His factious tone made everyone feel happy.
D.The cat was factious as it played with the ball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'factious'?

A.Friendly
B.Disruptive
C.Compliant
D.Supportive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'factious'?

A.United
B.Contradictory
C.Discontent
D.Hostile
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a group might be factious?

A.The project successfully brought the community together.
B.During a team meeting, the division among members led to heated arguments.
C.The children played cooperatively during recess.
D.Everyone enjoyed a peaceful afternoon in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ