familiarize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'famili-' (từ tiếng Latin 'familia', có nghĩa là gia đình) + hậu tố '-arize'. Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn học về một gia đình mới khi tham gia bữa tối mà tất cả các họ hàng tự giới thiệu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFamiliarize có nghĩa là giúp ai đó làm quen với một điều gì đó, để họ hiểu và sử dụng nó tốt hơn thông qua cung cấp thông tin, minh họa và thực hành. Nó gợi ý một quá trình làm giảm khoảng cách giữa không biết và thực hành tự tin. Có thể nói familiarize someone with something hoặc familiarize yourself with something. Trong giáo dục, đào tạo và môi trường công việc, cụm từ này được dùng phổ biến. Đừng nhầm với biết hay nhớ đơn thuần mà thiếu thực hành.
Đối với người Việt, familiarize mang nghĩa học và làm quen dần dần để có thể vận dụng. Nhầm lẫn phổ biến là nghĩ nó chỉ là biết hoặc nhớ chi tiết.
What is the meaning of 'familiarize'?
Which sentence uses 'familiarize' correctly?
Which word is most similar to 'familiarize'?
What is the opposite of 'familiarize'?
Can you think of a real-life context where 'familiarize' is used correctly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật