LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

familiarize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

familiarize Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó quen thuộc với điều gì
  • giúp ai đó học điều mới
Illustration for this word

familiarize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

familiarize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fəˈmɪl.ɪə.raɪz/
Mỹ /fəˈmɪl.jə.raɪz/
Tiết
familiarize

familiarize Từ nguyên của Từ

Gốc: 'famili-' (từ tiếng Latin 'familia', có nghĩa là gia đình) + hậu tố '-arize'. Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn học về một gia đình mới khi tham gia bữa tối mà tất cả các họ hàng tự giới thiệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Familiarize có nghĩa là giúp ai đó làm quen với một điều gì đó, để họ hiểu và sử dụng nó tốt hơn thông qua cung cấp thông tin, minh họa và thực hành. Nó gợi ý một quá trình làm giảm khoảng cách giữa không biết và thực hành tự tin. Có thể nói familiarize someone with something hoặc familiarize yourself with something. Trong giáo dục, đào tạo và môi trường công việc, cụm từ này được dùng phổ biến. Đừng nhầm với biết hay nhớ đơn thuần mà thiếu thực hành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng familiarize with, không sử dụng familiarize to hoặc với. Nó là động từ tرانsitif: familiarize ai đó với điều gì; cũng có thể nói familiarize yourself with điều gì đó. Thường gặp ở ngữ cảnh formal như đào tạo hoặc chính sách. Nhấn mạnh việc làm quen dần thay vì thành thạo ngay. Kết hợp với nội dung cụ thể và thời hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm familiarize là thành thạo
  • Cho rằng nó đồng nghĩa ghi nhớ chi tiết
  • Sử dụng với một người thay vì một chủ đề
  • Nghĩ rằng nó thay thế việc học thuật ngữ hay quy trình
  • Dùng trong giới thiệu xã giao hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, familiarize mang nghĩa học và làm quen dần dần để có thể vận dụng. Nhầm lẫn phổ biến là nghĩ nó chỉ là biết hoặc nhớ chi tiết.

Mẹo Học

  • Luyện tập với một nhiệm vụ thực
  • Đặt giới hạn thời gian
  • Sử dụng cấu trúc with
  • So sánh với get to know để phân biệt sắc thái
  • Tạo kế hoạch đào tạo nhỏ
  • Xem lại sau một ngày và một tuần

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'familiarize'?

A.To make known or acquainted
B.To confuse someone
C.To ignore a topic
D.To intensify a fear
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'familiarize' correctly?

A.He wants to familiarize the students with the rules.
B.I will familiarize myself with the new software.
C.She familiarizes her car every day.
D.They seem to familiarize the process wrong.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'familiarize'?

A.Acquaint
B.Neglect
C.Complicate
D.Disturb
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'familiarize'?

A.Doubt
B.Confuse
C.Alienate
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'familiarize' is used correctly?

A.The training session aimed to help employees understand the new policies.
B.He expressed his uncertainty about the new environment.
C.Before starting the project, she made sure to familiarize herself with the existing data.
D.They often wondered how to handle unexpected challenges.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ