LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

feminist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

feminist Ý nghĩa của Từ

  • Một người ủng hộ quyền và bình đẳng của phụ nữ.
  • Người hỗ trợ chủ nghĩa nữ quyền và bình đẳng giới.
  • Một nhà hoạt động thúc đẩy các vấn đề liên quan đến phụ nữ.
Illustration for this word

feminist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

feminist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɛmɪnɪst/
Mỹ /ˈfɛməˌnɪst/
Tiết
feminist

feminist Từ nguyên của Từ

femi- = phụ nữ, -ist = người thực hành hoặc tin tưởng. Nguồn gốc: Latin 'femina' → Pháp 'féministe' → Anh. Hãy tưởng tượng một người phụ nữ đứng vững với một tấm biển ghi 'Quyền Bình Đẳng cho Tất cả Phụ Nữ' để thể hiện niềm tin của cô ấy vào sự bình đẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

bắt đầu bằng một động tác nhỏ, tôi move ánh nhìn quanh căn phòng như đang tìm kiếm sự công bằng. Trong cuộc trò chuyện, người ta đấu tranh cho quyền của phụ nữ và từ feminist bắt đầu xuất hiện mạnh mẽ, như một người kiên trì. Quan điểm của tôi dần thay đổi, tôi điều chỉnh lời nói để theo kịp tiếng nói ấy. Cuối cùng, tôi để từ này hòa vào cuộc trò chuyện hàng ngày và nhận ra nó là dấu hiệu của hành động thực sự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Feminist là một người ủng hộ quyền của phụ nữ và bình đẳng giới. Thuật ngữ này bao phủ từ nhà nghiên cứu và giáo viên đến các nhà hoạt động và người ủng hộ hàng ngày, những người đấu tranh cho trả lương công bằng, môi trường làm việc an toàn, quyền sinh sản và chính sách toàn diện. Ở nhiều nơi, thuật ngữ mang liên tưởng lịch sử đến nhiều đợt hoạt động, nhưng ngày nay nó thường ám chỉ cam kết với bình đẳng cơ hội hơn là một lập trường chính trị cố định. Học viên nên phân biệt feminism (phong trào) với feminist (người phụ nữ theo đuổi phong trào) và các ý tưởng hay lý thuyết femínist. Chú ý tới các từ vựng đi kèm như movement feministe, théorie féministe, hay politique féministe, sắc thái tuỳ ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng feminist như danh từ hoặc tính từ (phong trào nữ quyền, lý thuyết nữ quyền).
  • Không cho rằng mọi nữ quyền gia đều cùng quan điểm.
  • Phân biệt feminism (phong trào) với feminist (người).
  • Lưu ý nhạy cảm khu vực và ngữ cảnh chính trị.
  • Tránh khuôn mẫu hoặc ngôn ngữ thù địch khi thảo luận về giới tính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Feminist là người chống đàn ông.
  • Chỉ phụ nữ mới có thể là feminist.
  • Feminist là người cấp tiến.
  • Feminist là một đảng chính trị.
  • Feminism chỉ liên quan đến Tây phương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, khái niệm feminis thường được nói như một phong trào hoặc một tập hợp niềm tin. Giọng điệu phụ thuộc ngữ cảnh, từ học thuật đến hoạt động xã hội; phân biệt feminism, feminist và các ý tưởng là quan trọng.

Mẹo Học

  • Phân biệt feminism (phong trào) với feminist (người).
  • Học các cụm từ phổ biến: phong trào nữ quyền, lý thuyết nữ quyền, chính sách nữ quyền.
  • Đừng suy diễn rằng tất cả nữ quyền gia đều có cùng quan điểm.
  • Hiểu từ vựng liên quan đến chính sách và vấn đề giới tính.
  • Chú ý giọng điệu trong các ngữ cảnh học thuật và giao tiếp thông thường.
  • Sử dụng ngôn ngữ bao hàm khi thảo luận vấn đề giới tính.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'feminist'?

A.A type of flower
B.A type of bird
C.Someone who believes in social, political, and economic equality of the sexes
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'feminist' used correctly?

A.She is a scientist who studies feminist behavior.
B.The feminist movement fights for gender equality.
C.He attended a feminist concert last night.
D.The feminist was known for her amazing culinary skills.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'feminist'?

A.Misogynist
B.Chauvinist
C.Patriarch
D.Egalitarian
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would the word 'feminist' be most appropriate?

A.A debate on gender wage gap
B.A discussion about automotive engineering
C.A fishing expedition
D.A mathematics competition
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario where being a feminist is important?

A.When planning a hiking trip
B.When organizing a book club
C.When advocating for equal pay for equal work
D.When attending a music festival

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ