ferment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ferment = fer- (hoàn toàn) + ment (quá trình). Nguồn gốc: Latin 'fermentare' → Pháp cổ 'fermenter' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nồi đang sôi bỗng chốc ủ bia, trong khi đường bị phân hủy thành rượu, tạo ra sự phấn khích và năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFerment có nghĩa là trải qua một biến đổi hóa học, đặc biệt là quá trình lên men mà men nấy biến đường thành rượu. Nó cũng có thể dùng để chỉ một trạng thái náo động hoặc kích động. Từ này có nguồn gốc từ Latinh fermentare, qua tiếng Pháp cổ và sau đó vào tiếng Anh.
Người học tiếng Anh tiếng Việt thường cho rằng ferment chỉ áp dụng cho thực phẩm, nhưng từ này cũng được dùng như phép ẩn dụ cho sự náo động ngày càng tăng. Sai lầm phổ biến là nghĩ nó là phân hủy.
What is the meaning of 'ferment'?
In which sentence is 'ferment' used correctly?
Which word is an antonym of 'ferment'?
In what real-life context would you expect to encounter 'ferment'?
Reflect on a situation where 'ferment' could be used appropriately.
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật