fictional - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: không có tiền tố, gốc fiction, hậu tố -al; tạo tính từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin fictio từ fingere; Pháp trung cổ fiction vào tiếng Anh; phần đuôi -al từ Latin. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một ảo thuật gia giả vờ thực tế để tạo ra một cảnh hư cấu; điều này liên hệ với nghĩa không thật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFictional là tính từ mô tả những thứ thuộc về trí tưởng tượng hoặc do con người sáng tạo ra, không tồn tại trong thực tế. Nó được dùng cho các nhân vật, bối cảnh hoặc sự kiện xuất hiện chỉ trong câu chuyện hoặc phim ảnh. Cụm từ như một thế giới hư cấu hoặc một phiên bản hư cấu của sự kiện cũng thường gặp, có nghĩa là tác giả đã chỉnh sửa sự thật vì mục đích kể chuyện. Mặc dù các tác phẩm hư cấu có thể hé lộ sự thật về cuộc sống, chúng không phải là sự kiện có thật. Khi dùng fictional, lưu ý phân biệt với thực tế và tránh diễn đạt các yếu tố hư cấu như sự thật.
Đối với người Việt, fictional là khái niệm tổng quát chỉ những gì được sáng tác cho câu chuyện. Người học thường nhầm với fictitious hoặc cho rằng nó luôn chỉ dùng cho giả tưởng; thực tế, có thể vẫn là giả thuyết trong bối cảnh hiện thực.
What is the meaning of the word 'fictional'?
Which sentence uses 'fictional' correctly?
What is a synonym for 'fictional'?
What is an antonym for 'fictional'?
In what real-life context might you encounter the word 'fictional'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật