LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fiery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fiery Ý nghĩa của Từ

  • đầy lửa hoặc nhiệt
  • đam mê hoặc mãnh liệt
  • có màu đỏ sáng như ngọn lửa
Illustration for this word

fiery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fiery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfaɪəri/
Mỹ /ˈfaɪəri/
Tiết
fiery

fiery Từ nguyên của Từ

fiery = fire + -y (hậu tố tạo tính từ). Xuất xứ: tiếng Anh cổ 'fȳr' → nguyên thủy Đức, có nghĩa là 'lửa'. Hãy tưởng tượng một con rồng phun lửa, ngọn lửa rực rỡ của nó liếm không khí - biểu tượng của đam mê mãnh liệt và năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fiery thường diễn đạt sự nhiệt huyết mạnh mẽ, không chỉ sự giận dữ. Nó được dùng trong tranh luận, bài phát biểu hoặc tính cách đầy đam mê. Cũng có thể mô tả màu đỏ rực như lửa. Tông giọng có thể ngợi ca hoặc cảnh báo tùy ngữ cảnh. Học viên nên chú ý phân biệt ngữ cảnh để không hiểu sai nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Fiery thường diễn đạt sự nhiệt huyết mạnh mẽ, không chỉ sự giận dữ.
  • Dùng cho tranh luận, bài phát biểu hoặc tính cách đầy đam mê.
  • Cũng có thể mô tả màu đỏ rực như lửa.
  • Tông giọng có thể ngợi ca hoặc cảnh báo tùy ngữ cảnh.
  • Học viên nên chú ý phân biệt ngữ cảnh để không hiểu sai nghĩa.
  • Thực hành bằng câu mô tả ngắn về một cảnh nóng bỏng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fiery luôn có nghĩa là giận dữ
  • Chỉ mô tả người
  • Luôn hàm ý nguy hiểm
  • Không mô tả màu sắc
  • Không bao giờ mang nghĩa tích cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Fiery thường kết hợp nhiệt sức mạnh thật với cường độ ẩn dụ; người học lưu ý rằng nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là giận dữ, tùy ngữ cảnh có thể diễn đạt sự nhiệt huyết.

Mẹo Học

  • Đọc to để cảm nhận ngữ điệu.
  • Chú ý các collocations với passion, debate hoặc temperament.
  • Phân biệt nhiệt literal và năng lượng ẩn dụ.
  • Xem giọng điệu có phải ngợi ca hay cảnh báo không.
  • So sánh fiery với từ đồng nghĩa như nhiệt huyết hay đầy nhiệt tình.
  • Viết mô tả ngắn cho một nhân vật đang nóng bỏng cảm xúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fiery'?

A.Loud
B.Wet
C.Soft
D.Burning
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'fiery' used correctly?

A.The sky was filled with fiery clouds.
B.He drank a fiery glass of water.
C.The cat's fur felt fiery to the touch.
D.She wore a fiery dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fiery'?

A.Cold
B.Gentle
C.Bright
D.Dull
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fiery'?

A.Calm
B.Warm
C.Energetic
D.Spicy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be described as 'fiery'?

A.Calmly meditating by a peaceful lake
B.Reading a book at home
C.Competing in a high-intensity sports match
D.Sleeping peacefully in bed

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ