LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

finable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

finable Ý nghĩa của Từ

  • có thể bị phạt
  • có khả năng bị phạt tiền
  • có thể chịu án phạt
Illustration for this word

finable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

finable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfaɪnəbl/
Mỹ /ˈfaɪnəbl/
Tiết
finable

finable Từ nguyên của Từ

Rễ: fine + able; Nguồn gốc: Latin 'finis' (cuối) → Pháp cổ 'fine' (phạt) → Anh 'finable'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một thẩm phán nâng gavel để áp đặt một khoản phạt, cho thấy rằng hành vi của ai đó có thể dẫn đến một án phạt tài chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Finable là một tính từ có nghĩa là có thể bị phạt tiền hoặc chịu một hình phạt tài chính cho một hành vi vi phạm. Trong các tình huống pháp lý, quy định hoặc thương mại, người ta dùng từ finable để chỉ các hành vi có thể bị phạt tiền thay vì bỏ tù. Nó nhấn mạnh nghĩa vụ tài chính có thể được áp đặt bởi cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ bao gồm vi phạm quy định đỗ xe, không có giấy phép cần thiết hoặc ô nhiễm môi trường. Nguồn gốc từ fine (phạt) và -able (có thể), cho thấy một hành vi có thể nhận phạt tùy theo quyền lực pháp lý địa phương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Finable đề cập đến hình phạt tiền; không phải mọi vi phạm đều có thể bị phạt tiền; số tiền phạt phụ thuộc vào vi phạm và khu vực pháp lý; thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quy định; không nhầm với hình phạt bỏ tù.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Finable không có nghĩa mọi vi phạm đều bị phạt tiền.
  • Finable khác với tiền phạt ở dạng danh từ/động từ.
  • Số tiền phạt có thể khác nhau tùy từng vi phạm và khu vực pháp lý.
  • Không phải mọi vi phạm đều finable; có trường hợp khác như cấm/không cho phép.
  • Finable không ám chỉ hình phạt bỏ tù.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem finable như một thuật ngữ chính thức về hình phạt tài chính; người học có thể nhầm với từ 'fine' và cho rằng số tiền là cố định.

Mẹo Học

  • So sánh với 'fine' để hiểu cách dùng
  • Finable mô tả hình phạt tiền tiềm ẩn, không phải số tiền cụ thể
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal hoặc quy định, không phải trong giao tiếp hàng ngày
  • Chú ý sự khác biệt giữa các khu vực pháp lý về phạt tiền
  • Gắn với các ví dụ vi phạm finable phổ biến
  • Tránh lạm dụng finable; trong nhiều trường hợp, 'fined' sẽ rõ ràng hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'finable' mean?

A.Able to be evaluated
B.Related to financial matters
C.Able to be penalized with a fine
D.Uncertain or ambiguous
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'finable' correctly?

A.He was finable for violating the traffic rules.
B.The toy was finable for its excellent design.
C.The book was finable because it was interesting.
D.The vacation was finable for its unique experiences.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'finable'?

A.Punishable
B.Deducible
C.Formidable
D.Mundane
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'finable'?

A.Rewardable
B.Irreproachable
C.Inexorable
D.Considerate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might face a fine?

A.A child saved money for a new video game.
B.A teacher praised the student's homework.
C.A driver received a ticket after parking in a restricted zone.
D.A gardener tended to the flowers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ