finable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: fine + able; Nguồn gốc: Latin 'finis' (cuối) → Pháp cổ 'fine' (phạt) → Anh 'finable'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một thẩm phán nâng gavel để áp đặt một khoản phạt, cho thấy rằng hành vi của ai đó có thể dẫn đến một án phạt tài chính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFinable là một tính từ có nghĩa là có thể bị phạt tiền hoặc chịu một hình phạt tài chính cho một hành vi vi phạm. Trong các tình huống pháp lý, quy định hoặc thương mại, người ta dùng từ finable để chỉ các hành vi có thể bị phạt tiền thay vì bỏ tù. Nó nhấn mạnh nghĩa vụ tài chính có thể được áp đặt bởi cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ bao gồm vi phạm quy định đỗ xe, không có giấy phép cần thiết hoặc ô nhiễm môi trường. Nguồn gốc từ fine (phạt) và -able (có thể), cho thấy một hành vi có thể nhận phạt tùy theo quyền lực pháp lý địa phương.
Người Việt thường xem finable như một thuật ngữ chính thức về hình phạt tài chính; người học có thể nhầm với từ 'fine' và cho rằng số tiền là cố định.
What does the word 'finable' mean?
Which sentence uses the word 'finable' correctly?
Which word is most similar to 'finable'?
What is the opposite of 'finable'?
Can you think of a real-life context where someone might face a fine?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật