các cụm từ liên quan đến tài nguyên hữu hạn
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Finite = fin- (cuối) + -ite (liên quan) > Latin 'finis' (cuối) > Pháp cổ 'finit' > Anh. Hãy tưởng tượng một không gian hữu hạn như một căn phòng nhỏ, nơi mọi thứ đều được giới hạn và có biên giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFinite là tính từ có nghĩa là có giới hạn, có ranh giới rõ ràng. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này được dùng để mô tả các đối tượng về số lượng, thời gian hoặc nguồn lực không thể kéo dài vô hạn. Nó tương phản với infinite và xuất hiện nhiều trong khoa học, kỹ thuật, kinh tế và pháp lý để nói về các điều kiện có giới hạn: ngân sách hữu hạn, danh sách hữu hạn, thời gian có hạn. Người học thường nhầm finite với finish hoặc final vì liên quan đến kết thúc, nhưng finite nhấn mạnh giới hạn chứ không phải hành động kết thúc. Hiểu khái niệm giới hạn sẽ giúp chọn từ phù hợp và suy luận logic trong nhiều tình huống.
Đối với người Việt, finite nhấn mạnh giới hạn và ràng buộc; dễ nhầm với finish hoặc final là kết thúc hành động.
What does the word 'finite' mean?
Which sentence uses 'finite' correctly?
Which word is most similar to 'finite'?
What is the opposite of 'finite'?
Can you think of a real-life scenario of 'finite'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật