LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fireproof - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fireproof Ý nghĩa của Từ

  • khả năng chống lại lửa mà không bị cháy
  • kháng bụi lửa
  • theo nghĩa bóng, mô tả cái gì đó an toàn khỏi nguy hiểm.
Illustration for this word

fireproof Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fireproof Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfaɪəpruːf/
Mỹ /ˈfaɪərpruf/
Tiết
fireproof

fireproof Từ nguyên của Từ

Phân tích căn bản: fire (gốc) + proof (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: từ 'fyr' trong tiếng Anh cổ + 'profanus', nghĩa là 'được bảo vệ'; phát triển thông qua tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người lính cứu hỏa giữa ngọn lửa, mặc một bộ đồ giữ cho họ an toàn, chất liệu 'chống cháy' tỏa sáng giữa những ngọn lửa, biểu tượng của sự an toàn và kiên cường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

fireproof là tính từ mô tả vật liệu hoặc đồ vật chịu được lửa hoặc chịu được nhiệt độ cao mà không bén lửa hoặc bị hư hỏng. Trong ngữ cảnh thực tế, két sắt chống cháy, đồ bảo hộ chống lửa hoặc tường chịu lửa giúp bảo vệ nội dung hoặc người dùng. Theo nghĩa bóng, nó có thể chỉ những kế hoạch, hệ thống hoặc mối quan hệ dường như miễn dịch với nguy hiểm, nhưng không có gì thực sự là fireproof. Xuất xứ từ sự kết hợp của fire và proof, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ fyr và ý nghĩa bảo vệ, phát triển qua tiếng Anh Trung cổ thành từ ngữ hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - fireproof mô tả khả năng chống cháy, không đảm bảo an toàn tuyệt đối
  • - phân biệt fireproof, chống cháy và chống cháy ngọn lửa
  • - thường áp dụng cho vật thể thực tế
  • - dùng ở nghĩa bóng tùy ngữ cảnh
  • - cẩn trọng với quảng cáo quá mức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • fireproof có nghĩa là vật liệu không bao giờ cháy
  • tất cả các vật dụng fireproof đều bất diệt
  • fireproof và sơn chống cháy là cùng một thứ
  • mọi thứ được chứa bên trong đều được bảo vệ
  • không có tiêu chuẩn cháy cho hoạt động hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ fireproof là đặc tính vật lý; chú ý cách dùng ẩn dụ và tiêu chuẩn tồn tại.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ý nghĩa vật lý (vật liệu, bảo vệ)
  • Phân biệt fireproof, chống cháy và chống cháy nổ
  • Lưu ý cách dùng ẩn dụ trong ngữ cảnh
  • Kết hợp với các cụm từ phổ biến (két sắt chống cháy, lớp phủ chống cháy)
  • Hình dung hình ảnh bảo vệ để ghi nhớ
  • Luyện tập với ngữ cảnh an toàn vs tiếp thị

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fireproof'?

A.A type of proof used in legal documents
B.Able to withstand fire without burning
C.Something that can be easily set on fire
D.A material used for making furniture
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'fireproof' used correctly in a sentence?

A.The ingredients in the chili were fireproof and spicy.
B.This building is fireproof, making it a safe place in case of a fire.
C.She wore fireproof armor while swimming.
D.The hiker found a fireproofing path through the forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fireproof'?

A.Ignite
B.Combustible
C.Flame-resistant
D.Thermal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fireproof'?

A.Resistant
B.Flammable
C.Impenetrable
D.Durable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of a material that can withstand fire?

A.A brush fire quickly spread through the field.
B.People often choose fireproof materials for safety in their homes.
C.He held the paper near the flame to see it burn.
D.The campfire crackled as it consumed the dry wood.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ