LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flagellate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flagellate Ý nghĩa của Từ

  • đánh roi; phê phán gay gắt
  • một loại sinh vật đơn bào di chuyển bằng roi
  • chỉ trích gay gắt
Illustration for this word

flagellate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flagellate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fləˈdʒɛləte/
Mỹ /fləˈdʒɛləte/
Tiết
flagellate

flagellate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'flagellum' (tiếng Latin có nghĩa là roi) + '-ate' (làm hoặc thực hiện). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'flagellare' → tiếng Pháp cổ 'flagel' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây roi cổ đại được sử dụng để thực thi kỷ luật; sự bạo lực này liên kết với sự chỉ trích nghiêm khắc và những roi nhỏ của các sinh vật di chuyển như những cây roi trong nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flagellate là một động từ có nghĩa là đánh đòn hoặc trừng phạt, và cũng có thể dùng để chỉ phê bình gay gắt. Danh từ flagellate ám chỉ một loại sinh vật đơn bào di chuyển bằng lông bơi (flagella). Nguồn gốc từ tiếng Latinh flagellum có nghĩa là roi và hậu tố -ate, thông qua flagellare và tiếng Pháp cổ flagel để vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: một người nghiêm khắc dùng roi để trừng phạt, trong khi sinh học dùng đuôi que (flagella) để bơi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ sự phân biệt giữa nghĩa sinh học và nghĩa chỉ trích. flagellate chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học. Không nhầm với flagellum hoặc flagella. Đuôi -ate tạo động từ hoặc tính từ; không tự nó là danh từ phổ biến. Khi mô tả phê bình, hãy chọn động từ chính xác như chỉ trích, lên án, nghiêm khắc với.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flagellate thường hiểu nhầm chỉ là đánh đòn; ý nghĩa sinh học ít được nhận biết.
  • flagellum/flagella có thể bị nhầm lẫn với flagellate.
  • Động từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày ngoài khoa học.
  • Danh từ thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học.
  • Không phải từ được dùng phổ biến hằng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, flagellate thường được dùng trong bối cảnh khoa học hoặc trang trọng. Người học dễ dùng nhầm trong giao tiếp hàng ngày hoặc bỏ qua ý nghĩa sinh học.

Mẹo Học

  • Kết nối flagellate với flagellum/flagella để ghi nhớ ý sinh học.
  • Luyện phân biệt cách dùng theo ngữ cảnh.
  • Dùng động từ với 'to' trong câu tiếng Anh.
  • Tránh dùng trong trò chuyện hàng ngày ngoài khoa học.
  • Tìm các văn bản khoa học để nhận diện cách dùng.
  • Liên tưởng hình ảnh roi và sinh vật để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'flagellate' mean?

A.To surprise someone
B.To create a plan
C.To whip or to lash
D.To celebrate an event
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'flagellate' in a sentence:

A.During the experiment, they noticed that the bacteria began to flagellate.
B.His creative ideas always seem to flagellate his classmates.
C.The teacher did not want to flagellate the students for their mistakes.
D.She decided to flagellate her garden with a new design.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flagellate'?

A.Decorate
B.Embrace
C.Punish
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flagellate'?

A.Support
B.Ignore
C.Reward
D.Celebrate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might relate to the act of flagellating?

A.Parents often encourage their children to try harder if they face difficulties in school.
B.Some ancient cultures practiced self-flagellation as a form of penance.
C.A teacher was known for her strict methods, but she focused on rewarding good behavior instead of punishing harshly.
D.Friends gather to celebrate each other's achievements every month.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ