flagellate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'flagellum' (tiếng Latin có nghĩa là roi) + '-ate' (làm hoặc thực hiện). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'flagellare' → tiếng Pháp cổ 'flagel' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây roi cổ đại được sử dụng để thực thi kỷ luật; sự bạo lực này liên kết với sự chỉ trích nghiêm khắc và những roi nhỏ của các sinh vật di chuyển như những cây roi trong nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFlagellate là một động từ có nghĩa là đánh đòn hoặc trừng phạt, và cũng có thể dùng để chỉ phê bình gay gắt. Danh từ flagellate ám chỉ một loại sinh vật đơn bào di chuyển bằng lông bơi (flagella). Nguồn gốc từ tiếng Latinh flagellum có nghĩa là roi và hậu tố -ate, thông qua flagellare và tiếng Pháp cổ flagel để vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: một người nghiêm khắc dùng roi để trừng phạt, trong khi sinh học dùng đuôi que (flagella) để bơi.
Trong tiếng Anh, flagellate thường được dùng trong bối cảnh khoa học hoặc trang trọng. Người học dễ dùng nhầm trong giao tiếp hàng ngày hoặc bỏ qua ý nghĩa sinh học.
What does the word 'flagellate' mean?
Choose the correct usage of 'flagellate' in a sentence:
Which word is most similar to 'flagellate'?
What is the opposite of 'flagellate'?
Can you think of a real-life context where one might relate to the act of flagellating?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật