LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flank - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flank Ý nghĩa của Từ

  • bên cạnh cơ thể của một người hoặc động vật
  • tấn công hoặc đứng ở bên cạnh của điều gì đó
  • bên cạnh một quân đội hoặc đội hình quân sự
Illustration for this word

flank Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flank Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flæŋk/
Mỹ /flæŋk/
Tiết
flank

flank Từ nguyên của Từ

flank = flank (gốc). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'flan' → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người lính đứng ở bên cạnh của một đội hình, sẵn sàng bảo vệ hoặc tấn công từ bên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flank có nghĩa là mặt bên của cơ thể, hoặc bờ ngoài của một vật, hoặc cạnh phía bên của một đội quân. Là động từ, flank có nghĩa là tấn công từ phía bên hoặc đi vòng quanh phía hông của một mục tiêu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng từ: 1) Flank có thể là danh từ hoặc động từ. 2) Dùng các collocations như flank bên trái, flank bên phải, tấn công từ phía bên. 3) Phân biệt nghĩa liên quan đến cơ thể và phía quân sự. 4) Giới từ quan trọng: trên flank, từ flank của, flank quân đội. 5) Không phải mọi cạnh đều là flank. 6) Luyện tập với các câu ngắn và câu phức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm flank chỉ là cạnh bên của cơ thể mà bỏ qua nghĩa phía quân sự.
  • Quên rằng flank có thể là động từ mang nghĩa tấn công từ phía bên.
  • Dùng giới từ không phù hợp với nghĩa flank.
  • Dùng flank cho các đối tượng không phải nhóm hoặc quân đoàn.
  • Dịch flank bằng từ edge/ngay mép thay vì ý nghĩa về phía bên cạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: flank có ý nghĩa là phía bên cơ thể, cạnh bên của một vật, hoặc phía bên của một đội quân, và có thể là động từ nghĩa là tấn công từ phía bên. Nhiều người nhầm với từ edge hoặc bỏ qua nghĩa quân sự. Luyện tập cả danh từ và động từ và giới từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng flank như phía bên vòng quanh mục tiêu, không chỉ cạnh ngoài.
  • Học cả danh từ và động từ với ví dụ minh hoạ.
  • Luyện các cụm từ: flank bên trái, flank bên phải, tấn công từ flank.
  • Thực hành với giới từ: trên flank, từ flank, flank quân đội.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như side và edge để phân biệt sắc thái.
  • Sử dụng trong bối cảnh quân sự và đời sống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'flank'?

A.A type of fish found in the ocean
B.A colorful bird with a long tail
C.A side of an animal or a person between the ribs and the hip
D.A type of flower that blooms in spring
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'flank' used correctly?

A.She watered the flank of the garden
B.The cat chased the flank around the room
C.I saw a beautiful flank in the park
D.The soldiers were ordered to protect the enemy's flank
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'flank':

A.Front
B.Back
C.Side
D.Center
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite for 'flank':

A.Middle
B.End
C.Interior
D.Outside
Bước 5: Thành thạo

In a military context, how is the term 'flank' used?

A.To refer to the tallest soldier in the unit
B.To describe the back of a formation
C.To signify the commander's location
D.To indicate the sides of a formation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Apartment After a Storm

Housing Rental

2026.02.13 · 1:39 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ