flank - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
flank = flank (gốc). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'flan' → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người lính đứng ở bên cạnh của một đội hình, sẵn sàng bảo vệ hoặc tấn công từ bên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFlank có nghĩa là mặt bên của cơ thể, hoặc bờ ngoài của một vật, hoặc cạnh phía bên của một đội quân. Là động từ, flank có nghĩa là tấn công từ phía bên hoặc đi vòng quanh phía hông của một mục tiêu.
Giải thích cho người Việt: flank có ý nghĩa là phía bên cơ thể, cạnh bên của một vật, hoặc phía bên của một đội quân, và có thể là động từ nghĩa là tấn công từ phía bên. Nhiều người nhầm với từ edge hoặc bỏ qua nghĩa quân sự. Luyện tập cả danh từ và động từ và giới từ phù hợp.
What is the meaning of 'flank'?
In which sentence is 'flank' used correctly?
Choose the synonym for 'flank':
Choose the opposite for 'flank':
In a military context, how is the term 'flank' used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật