LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flatulent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flatulent Ý nghĩa của Từ

  • có khí dư thừa trong hệ tiêu hóa
  • gây ra khó tiêu
  • đầy rẫy lời nói trống rỗng hoặc không chân thành
Illustration for this word

flatulent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flatulent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈflætjʊlənt/
Mỹ /ˈflætʃələnt/
Tiết
flatulent

flatulent Từ nguyên của Từ

Phân tích căn nguyên: 'flatul-' (từ 'flatus', nghĩa là khí) + hậu tố '-ent' (chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'flatulentus', qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng đã được bơm quá căng, phình ra và sắp nổ – nó đại diện cho sự khó chịu khi bị đầy bụng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flatulent là tính từ mô tả trạng thái dư khí trong hệ tiêu hóa hoặc điều gì đó gây đầy hơi. Trong y học nó được dùng để nói về đầy hơi hoặc đau bụng, nhưng trong giao tiếp hàng ngày nó mang sắc thái châm biếm hoặc thiếu nghiêm túc. Người nói thường không tự nhận là flatulent; thay vào đó nói là đầy hơi hoặc khó chịu ở bụng. Cũng có thể dùng ở nghĩa bóng: flatulent remarks ám chỉ những lời nói vô nghĩa, khoa trương và thiếu thành thật. Nguồn gốc từ latin flatus (khí) qua tiếng Pháp và vào tiếng Anh, mang sắc thái lịch sử và kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả triệu chứng y tế hoặc phóng đại hài hước chỉ
  • Tránh gọi người là flatulent
  • Kết hợp với từ ngữ mô tả đầy hơi để rõ ràng
  • Không dùng flatulence như danh từ
  • Chú ý giọng điệu khi dùng ở nghĩa bóng
  • Phù hợp với người nghe thích hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mô tả người thải khí
  • Thuật ngữ trung lập tích cực
  • Giống nghĩa với đầy bụng
  • Không phù hợp trong trò chuyện hàng ngày
  • Liên quan đến mùi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, flatulent có thể nghe như từ y khoa hoặc châm biếm; dễ bị nhầm với đầy hơi hoặc sưng phồng và dùng ở ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Học trước ý nghĩa y tế
  • Nhận biết dùng ở nghĩa bóng cho lời nói vô substance
  • Phân biệt với đầy bụng và gas
  • Không gọi người khác là flatulent
  • Chú ý giọng điệu giữa hài hước và xúc phạm
  • Luyện tập trong ngữ cảnh y khoa và hài hước

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'flatulent'?

A.Filling a space
B.Being very happy
C.Having gas in the digestive system
D.Being very emotional
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'flatulent'.

A.He felt flatulent joy upon winning the award.
B.She had a flatulent understanding of the topic.
C.The flatulent dog left a smelly room.
D.The movie was flatulent and very entertaining.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flatulent'?

A.poignant
B.mellow
C.gassy
D.colorful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flatulent'?

A.digestive
B.empty
C.satisfied
D.calm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel uncomfortable because of gas?

A.After eating beans, she felt a bit embarrassed at dinner.
B.During a quiet meeting, he cleared his throat repeatedly.
C.At the comedy show, he laughed until he cried.
D.While sailing, they enjoyed a peaceful day on the water.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ