LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flavour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flavour Ý nghĩa của Từ

  • hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống
  • một phẩm chất tạo ra tính cách đặc trưng cho cái gì đó
  • một đặc điểm hay thuộc tính riêng biệt
Illustration for this word

flavour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flavour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfleɪvə/
Mỹ /ˈfleɪvər/
Tiết
flavour

flavour Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'flav-' (tiếng Latinh có nghĩa là 'vàng') + '-our' (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ 'flaveur' → Tiếng Anh 'flavour'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một quả chanh chín treo trên cây, màu vàng rực rỡ của nó biểu thị cho nhiều hương vị và đặc điểm của thực phẩm và đồ uống một cách đẹp đẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flavour là một từ tiếng Anh có hai nghĩa chính. Nó mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống, nhưng cũng có thể chỉ ra chất lượng hay đặc điểm riêng biệt của một thứ. Trong uso hàng ngày, flavour thường nhấn mạnh các đặc điểm khác biệt thay vì cảm giác vị giác cơ bản. Chính tả flavour là hình thức Anh—quốc gia; flavor là biến thể Mỹ. Nguồn gốc từ latinh flav- nghĩa vàng, sau đó qua tiếng Pháp cổ flavour vào tiếng Anh. Để ghi nhớ, hãy hình dung một quả chanh chín treo trên cây, màu vàng tươi tượng trưng cho sự đa dạng hương vị và tính cách của món ăn hay câu chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng flavour cho vị và cả đặc trưng
  • Phân biệt vị giác và flavour mang nghĩa ẩn dụ
  • Chú ý flavour Anh-British so với flavor Mỹ
  • Flavour mô tả đặc điểm phi ẩm thực
  • Hình dung màu vàng để nhớ nguồn gốc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flavour chỉ là vị mà quên đi tính cách
  • Flavour và flavor không phải lúc nào cũng khác nhau
  • Flavour không chỉ dùng cho đồ ăn
  • Hiểu sai rằng flavour always implies mạnh mùi
  • Nghĩ flavour chỉ đúng tiếng Anh Anh là sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học, flavour thường vừa chỉ vị vừa chỉ đặc tính. Mắc sai lầm khi cho rằng chỉ là mùi; flavour cũng có thể miêu tả tính cách hoặc không gian của một tác phẩm.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa trong cùng một đoạn văn
  • So sánh flavour với flavor trong tiếng Anh Mỹ
  • Dùng hình ảnh màu vàng để nhớ gốc từ
  • Mô tả nhân vật bằng flavour để thể hiện tính cách
  • Đọc nhận xét về ẩm thực và văn học để thấy flavour trong thực tế
  • Kiểm tra chính tả Anh để củng cố flavour

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'flavour'?

A.The sound of music
B.A synonym for color
C.The taste of food or drink
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'flavour' in a sentence.

A.The flavour of the apple was crisp and refreshing.
B.He decided to flavour the painting with blue.
C.The flavour of her voice was soothing.
D.They asked for additional flavour to be added to the design.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flavour'?

A.Taste
B.Scent
C.Aroma
D.Sound
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flavour'?

A.Blandness
B.Texture
C.Sweetness
D.Savory
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'flavour' would apply?

A.The chef prepared a gourmet dish with intricate ingredients.
B.He was excited to try the new dessert at the bakery.
C.The meal lacked excitement and was quite bland.
D.It was difficult to decide between chocolate and vanilla.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Jumpstart Pop-up Campaign in Commuter Spaces

Advertising & Consumerism

2025.10.17 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ