LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fledgling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fledgling Ý nghĩa của Từ

  • một con chim non đang học bay
  • một người mới hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể
  • một thứ mới bắt đầu
Illustration for this word

fledgling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fledgling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈflɛdʒlɪŋ/
Mỹ /ˈflɛdʒlɪŋ/
Tiết
fledgling

fledgling Từ nguyên của Từ

fledge = phát triển lông, ling = hậu tố chỉ sự nhỏ bé. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fledgling', có nghĩa là 'chim non'. Hãy tưởng tượng một con chim nhỏ đang mọc lông và bay lần đầu tiên, tượng trưng cho khởi đầu mới và sự phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fledgling là danh từ mô tả một thứ đang phát triển hoặc vừa bắt đầu. Nghĩa gốc gợi liên tưởng đến chim non vừa mọc lông và đang học bay; fledge nghĩa là mọc lông, ling là hậu tố làm diminutive. Nó được dùng cho chim non, cho một lĩnh vực mới có người học, cho một dự án hoặc doanh nghiệp mới thành lập. Nghĩa này mang sắc thái tiềm năng phát triển, nhưng cũng có thể nhấn mạnh thiếu kinh nghiệm và cần được dìu dắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho giai đoạn tăng trưởng, không phải thất bại vĩnh viễn.
  • Kết hợp với khởi nghiệp, dự án hoặc nhóm để cho thấy tiềm năng ban đầu.
  • Tránh dùng cho những người chuyên môn đã trưởng thành.
  • Giữ giọng điệu lạc quan về sự phát triển.
  • Sử dụng khi có thể được hướng dẫn hoặc được cố vấn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải quá khứ của flee (không liên quan đến trốn chạy).
  • Không chỉ ám chỉ chim mà còn dùng cho người hoặc ý tưởng ở giai đoạn đầu.
  • Không phải lúc nào cũng mang nghĩa yếu đuối hay thất bại; thường có tiềm năng phát triển.
  • Không miêu tả trạng thái cuối cùng, mà là khởi đầu.
  • Không thể thay thế rookie ở mọi ngữ cảnh mà không có sắc thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường nhấn mạnh tiềm năng và quá trình phát triển; người học có thể hiểu lầm thành người mới hoàn toàn mà bỏ qua khả năng tăng trưởng.

Mẹo Học

  • Kết nối fledgling với giai đoạn tăng trưởng trong câu.
  • Dùng với startup, dự án hoặc nhóm để thể hiện tiềm năng ban đầu.
  • Kết hợp với tính từ như triển vọng, đang phát triển.
  • So sánh với người có kinh nghiệm để hiểu sắc thái.
  • Giữ giọng điệu lạc quan nhưng thực tế về sự phát triển.
  • Đọc các văn bản ngành để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fledgling'?

A.Large and powerful
B.Old and wise
C.Young and inexperienced
D.Fast and agile
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'fledgling' used correctly?

A.The old man was a fledgling in the field of technology.
B.She had years of experience and was no longer a fledgling in her industry.
C.The cat's fledgling attempt to catch the mouse failed.
D.The fledgling bird had just learned to fly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fledgling'?

A.Experienced
B.Mature
C.Novice
D.Seasoned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fledgling'?

A.Skilled
B.Proficient
C.Veteran
D.Expert
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'fledgling'?

A.Describing a highly skilled professional
B.Talking about a long-established business
C.Referring to someone with years of experience
D.Describing a beginner in a new sport

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ