fledgling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fledge = phát triển lông, ling = hậu tố chỉ sự nhỏ bé. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fledgling', có nghĩa là 'chim non'. Hãy tưởng tượng một con chim nhỏ đang mọc lông và bay lần đầu tiên, tượng trưng cho khởi đầu mới và sự phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFledgling là danh từ mô tả một thứ đang phát triển hoặc vừa bắt đầu. Nghĩa gốc gợi liên tưởng đến chim non vừa mọc lông và đang học bay; fledge nghĩa là mọc lông, ling là hậu tố làm diminutive. Nó được dùng cho chim non, cho một lĩnh vực mới có người học, cho một dự án hoặc doanh nghiệp mới thành lập. Nghĩa này mang sắc thái tiềm năng phát triển, nhưng cũng có thể nhấn mạnh thiếu kinh nghiệm và cần được dìu dắt.
Tiếng Việt thường nhấn mạnh tiềm năng và quá trình phát triển; người học có thể hiểu lầm thành người mới hoàn toàn mà bỏ qua khả năng tăng trưởng.
What is the meaning of 'fledgling'?
In which sentence is 'fledgling' used correctly?
Which word is a synonym of 'fledgling'?
What is the opposite of 'fledgling'?
In what real-life context would you use the word 'fledgling'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật