flesh - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
flesh = flesh. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ (flesc) → nguyên thủy Đức (flaiski) → nguyên thủy Ấn-Âu (*plēḱ- = 'bứng'). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một miếng thịt mọng nước, mềm mại khi chạm vào, biểu tượng cho sự sống và sức sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt lòng bàn tay lên cẳng tay và cảm nhận thịt mềm di chuyển dưới ngón. tôi điều chỉnh tư thế, nghiêng người về phía trước và cảm giác lực tác động thay đổi. Cảm giác này cho thấy thịt có thể thay đổi theo từng động tác. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng thịt để nói về cơ thể sống.
Flesh trong tiếng Anh dùng để chỉ mô mềm của cơ thể, bao gồm cơ bắp và mỡ, và cũng có thể ám chỉ toàn bộ cơ thể. Trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu người ta hay nói the flesh hoặc flesh and bone. Ở nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ con người hoặc sự sống nói chung. Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ phổ biến cho thịt là meat. Trong giao tiếp hàng ngày, flesh nghe có vẻ trang trọng hơn skin hoặc meat và thường gặp trong văn viết hoặc ngôn ngữ cổ điển.
Đối với người Việt, flesh nghe trang trọng hoặc cổ điển hơn skin và thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc văn chương; dễ bị nhầm với meat.
What is the meaning of the word 'flesh'?
In which of the following sentences is 'flesh' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'flesh'?
What is the opposite of 'flesh'?
In what real-life context would you most likely hear the word 'flesh'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật