LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flesh - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flesh Ý nghĩa của Từ

  • Mô mềm của cơ thể
  • Thể xác của con người hoặc động vật
  • Thuật ngữ chỉ con người hoặc sinh vật sống trong bối cảnh tinh thần
Illustration for this word

flesh Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flesh Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flɛʃ/
Mỹ /flɛʃ/
Tiết
flesh

flesh Từ nguyên của Từ

flesh = flesh. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ (flesc) → nguyên thủy Đức (flaiski) → nguyên thủy Ấn-Âu (*plēḱ- = 'bứng'). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một miếng thịt mọng nước, mềm mại khi chạm vào, biểu tượng cho sự sống và sức sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt lòng bàn tay lên cẳng tay và cảm nhận thịt mềm di chuyển dưới ngón. tôi điều chỉnh tư thế, nghiêng người về phía trước và cảm giác lực tác động thay đổi. Cảm giác này cho thấy thịt có thể thay đổi theo từng động tác. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng thịt để nói về cơ thể sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flesh trong tiếng Anh dùng để chỉ mô mềm của cơ thể, bao gồm cơ bắp và mỡ, và cũng có thể ám chỉ toàn bộ cơ thể. Trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu người ta hay nói the flesh hoặc flesh and bone. Ở nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ con người hoặc sự sống nói chung. Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ phổ biến cho thịt là meat. Trong giao tiếp hàng ngày, flesh nghe có vẻ trang trọng hơn skin hoặc meat và thường gặp trong văn viết hoặc ngôn ngữ cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Flesh dùng để chỉ mô mềm của cơ thể và có thể ở ngữ cảnh y khoa hoặc văn chương.
  • - Khác với skin hay meat, flesh nhấn mạnh toàn bộ cơ thể hoặc phần mềm bên trong.
  • - Có thể gặp thành ngữ blood and flesh để chỉ con người.
  • - Nghe trang trọng hơn khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • - Trong ăn uống, meat mới là từ phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • flesh và thịt là một
  • flesh chỉ có nghĩa da
  • flesh chỉ dùng trong y khoa
  • flesh không thể dùng làm ẩn dụ
  • flesh chỉ nói về con người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, flesh nghe trang trọng hoặc cổ điển hơn skin và thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc văn chương; dễ bị nhầm với meat.

Mẹo Học

  • Học cách phân biệt flesh, skin, meat qua ngữ cảnh.
  • Ghi nhớ thành ngữ cố định như blood and flesh.
  • Lưu ý flesh có sắc thái trang trọng/ văn chương.
  • Luyện tập với văn bản y khoa hoặc văn học.
  • Trong nói hàng ngày, dùng skin hoặc meat cho phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'flesh'?

A.Metallic
B.Skinny
C.Animal meat
D.Sweet-smelling
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'flesh' used correctly?

A.She wore a flesh-colored dress to the party.
B.The chair was made of flesh material.
C.The flesh of the fruit was delicious.
D.He had a fleshing attitude towards his friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'flesh'?

A.Muscle
B.Cloth
C.Wood
D.Paper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flesh'?

A.Water
B.Fruit
C.Bones
D.Stone
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'flesh'?

A.Construction sites
B.Fashion shows
C.Sports events
D.Cooking classes

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ