fluctuate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fluctuate = flu- (chảy) + ct (làm) + -ate (gây ra). Nguồn gốc: Latin 'fluctuare' → Pháp cổ 'fluctuer' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy qua lại, bờ sông thay đổi theo dòng chảy, biểu tượng cho sự không ổn định của sự thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFluctuate có nghĩa là thay đổi hoặc dao động một cách bất định, không phải theo một đường đi trơn tru hay dự đoán được. Nó được dùng cho các con số, giá cả, nhiệt độ, ý kiến hoặc tình trạng dao động theo thời gian. Thông thường nó dao động giữa hai giá trị hoặc quanh một giá trị trung tâm. Nó thường ngụ ý bất ổn hoặc không chắc chắn, chứ không phải tăng trưởng ổn định. Trong báo chí và khoa học, ta nói giá cả dao động trong năm, hay nhu cầu dao động quanh một mức nhất định. Danh từ liên quan là fluctuations.
Người bản ngữ thường xem dao động là một mẫu biến đổi bất quy tắc nhưng liên tục, thường đi kèm từ between hoặc around để diễn đạt phạm vi. Người học đôi khi nhầm với vary hoặc nghĩ đây là biến đổi theo đường thẳng.
What is the meaning of 'fluctuate'?
Which sentence uses 'fluctuate' correctly?
What is a synonym for 'fluctuate'?
What is an antonym for 'fluctuate'?
How does the concept of 'fluctuate' apply to the stock market?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật