foam - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bọt = fo- (từ nguyên ngữ Đức nguyên thủy) + am (hậu tố cho quy trình); Nguồn gốc lịch sử: ngữ nguyên Đức nguyên thủy → tiếng Anh cổ 'fōm' → tiếng Anh 'foam'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sóng va vào bờ, tạo ra bọt trắng lấp lánh đang nhảy múa dưới ánh nắng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFoam là từ tiếng Anh dùng làm danh từ và động từ. Danh từ chỉ một khối nhẹ gồm các bong bóng khí bị mắc kẹt trong chất lỏng hoặc trên bề mặt, như bọt bia, bọt biển hay bọt của xà phòng. Động từ foam có nghĩa là tạo bong bóng hoặc làm bọt, ví dụ khi rửa chén tạo nhiều bọt, hay sóng biển nổi bọt. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ fōm, dựa trên gốc Proto-Germanic.
Trong tiếng Anh, foam là một thuật ngữ cụ thể và phổ biến cho bề mặt có bong bóng và được dùng cho đồ uống, sóng biển và các sản phẩm vệ sinh. Người học thường nhầm foam với froth hoặc lather và bỏ qua nghĩa động từ.
What does the word 'foam' mean?
In which sentence is the word 'foam' used correctly?
Which word is a synonym of 'foam'?
What is the opposite of 'foam'?
In what real-life context would you most likely see 'foam'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật