focal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
focal: focus (tiêu điểm) + -al (liên quan đến). Xuất xứ: từ tiếng Latinh 'focus' có nghĩa là 'lò sưởi, trung tâm' đã vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một lò sưởi ấm áp ở trung tâm của một phòng, nơi tất cả các hoạt động xoay quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTiêu điểm là tính từ diễn đạt điều gì đó liên quan đến trung tâm hoặc điểm chính của sự chú ý. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và giao tiếp hàng ngày, nó được dùng để chỉ vấn đề trung tâm, vị trí ở giữa hoặc mục tiêu chính của một hoạt động; trong quang học nó cũng chỉ nơi các tia sáng tụ lại. Ví dụ focal point có thể diễn đạt bằng điểm trọng tâm của cuộc hội thảo. Nguồn gốc từ latin focus gợi hình ảnh trung tâm nơi mọi thứ聚 lại.
Trong tiếng Việt, tiêu điểm nhấn mạnh trung tâm hoặc điểm trọng tâm, không chỉ sự quan trọng. Người học thường nhầm focal với focus hoặc dùng focal khi nên dùng trọng tâm.
What is the meaning of 'focal'?
In which sentence is 'focal' used correctly?
Which word is a synonym of 'focal'?
What is the opposite of 'focal'?
How is the word 'focal' applied in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật