foliage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
foliage = folium (lá) + -age (danh từ tập hợp), xuất phát từ Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu rừng xanh tươi với vô số chiếc lá xanh tạo thành một tán lá đẹp trên đầu bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFoliage là danh từ chỉ tập hợp các lá của thực vật, đặc biệt là phần lá xanh tạo thành tán cây và bụi cây. Nó cũng được dùng cho các lá trang trí dùng trong cắm hoa, sắp xếp. Khác với leaves, foliage nhấn mạnh khối lượng lá hoặc vẻ xanh của thảm thực vật, không dành cho từng chiếc lá riêng lẻ. Nguồn gốc từ latinh folium (lá) và hậu tố -age, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Trong tiếng Anh nói hàng ngày, leaves thường dùng khi nói về lá cụ thể, trong khi foliage mang sắc thái văn chương, trang trọng. Ví dụ: lush foliage, dense foliage.
Tiếng Việt học thuật dùng tán lá hoặc foliage như một từ mang sắc thái văn chương; người học thường bị nhầm với lá riêng lẻ (lá).
What is the meaning of 'foliage'?
In which sentence is 'foliage' used correctly?
Which word is a synonym of 'foliage'?
What is the opposite of 'foliage'?
In what real-life context would you see 'foliage'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật