LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

folk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

folk Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người chia sẻ văn hóa chung
  • người thường, thường trái ngược với tầng lớp tinh hoa
  • thành viên của một khu vực hoặc cộng đồng nhất định
Illustration for this word

folk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

folk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fəʊk/
Mỹ /foʊk/
Tiết
folk

folk Từ nguyên của Từ

folk = 'người'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'folc' → tiếng Bắc Âu cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi gặp mặt truyền thống của làng, nơi mọi người cùng nhau kỷ niệm phong tục và câu chuyện chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa nhẹ và bước vào phòng khách đông đúc. Xung quanh, những người folk tạo thành một vòng ấm áp và tôi cảm nhận nhịp văn hóa chung. Tôi điều chỉnh giọng nói, giữ liên lạc bằng mắt và bắt chuyện với mọi người. Dần dần, nhóm này không còn là một khái niệm trừu tượng mà là chúng ta.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, folk là danh từ số nhiều dùng để chỉ những người bình thường, một cộng đồng có chung văn hóa, hoặc người địa phương. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn 'people' và thường gặp trong các cụm như folk music, folk culture. 'the folk' ám chỉ những người dân địa phương; khác với 'folklore' là truyền thuyết, tập tục dân gian. Người học thường nhầm lẫn folk với 'folks' hay cho rằng nó chỉ dùng cho các dân tộc thiểu số.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng folk để chỉ dân chúng hoặc cộng đồng văn hóa; dùng folks trong trò chuyện thân mật; tránh dùng a folk trừ khi gặp các cụm cố định; trong văn viết trang trọng thì dùng people; các collocation phổ biến: folk music, folk culture; phân biệt với folklore.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ một người
  • Chỉ ám chỉ một nhóm sắc tộc cụ thể
  • Luôn trang trọng hoặc lỗi thời
  • Có thể hoán đổi với 'people' ở mọi ngữ cảnh
  • Danh từ số nhiều viết là 'folks' trong văn viết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sắc thái và sai lầm phổ biến

Mẹo Học

  • Học các cụm cố định: folk music, folk culture, the folk.
  • Phân biệt folklore và folk; folklore là truyền thống, không phải con người.
  • Trong nói chuyện nên dùng 'folks' thay cho 'a folk' khi nói nhiều người.
  • Trong văn bản formal dùng 'people' hoặc 'những người'.
  • Luyện tập với ví dụ vùng miền để nắm bản sắc địa phương.
  • Chú ý giọng điệu phù hợp với ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'folk'?

A.People
B.Animals
C.Plants
D.Buildings
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'folk' commonly used in sentences?

A.The folk in the city are noisy.
B.I bought a folk at the market.
C.The folk in the forest were singing.
D.I saw a group of folk at the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'folk'?

A.Alienation
B.Isolation
C.Individual
D.Community
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'folk'?

A.Pair
B.Team
C.Solo
D.Crew
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'folk'?

A.Outer space exploration
B.Underwater cave diving
C.Family reunion gathering
D.Desert island survival

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide and Visitor Discuss a Controversial Exhibition

Art & Museums

2026.01.16 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ