LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fool - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fool Ý nghĩa của Từ

  • một người không có lý trí
  • lừa dối hoặc lừa gạt ai đó
  • một người hề
Illustration for this word

fool Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fool Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fuːl/
Mỹ /fuːl/
Tiết
fool

fool Từ nguyên của Từ

Từ 'fool' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'follis' (bao hoặc ống thở), nghĩa là người có đầu óc trống rỗng. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ 'fol' thành tiếng Anh. Để nhớ, hãy tưởng tượng một con hề với một chiếc túi trống rỗng thay vì não.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển một lá bài trên bàn, điều chỉnh ánh nhìn để giữ nét mặt nghiêm túc. Tôi gợi ý một hướng sai và cảnh diễn từ từ đổi thay dưới ánh mắt mọi người. Tôi giữ nụ cười, thở chậm và điều chỉnh giọng để câu chuyện vẫn sống động. Khi sự thật được hé lộ, mọi người cười, và tôi cảm nhận ai đã bị lừa—điều ấy thay đổi cách chúng ta trò chuyện sau đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fool là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Danh từ dùng để chỉ một người thiếu ý thức hoặc phán đoán, đôi khi mang ý châm biếm hoặc nhẹ nhàng tùy ngữ cảnh. Động từ fool ai đó có nghĩa là lừa dối ai đó, đánh lừa họ, tùy hoàn cảnh có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng. Lịch sử, foolish cũng là người hề tại triều đình. Trong tiếng Anh hiện đại, gọi ai đó là fool có thể được xem là xúc phạm, nên chú ý ngữ điệu và mức độ trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • fool có nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • to fool ai đó là lừa dối.
  • lịch sử, fool gắn với chú hề triều đình.
  • foolish là tính từ khác với fool.
  • fool around có nghĩa riêng tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • fool có nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • to fool ai đó là lừa dối.
  • lịch sử, fool gắn với chú hề triều đình.
  • foolish là tính từ khác với fool.
  • fool around có nghĩa riêng tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: fool mang sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh; phân biệt danh từ và động từ rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Học các dạng danh từ và động từ riêng.
  • Ghi nhớ các cụm từ thông dụng như fool around và fool someone.
  • Chú ý ngữ điệu để tránh xúc phạm.
  • Học nghĩa lịch sử của fool như một chú hề ở triều đình.
  • Trong văn bản trang trọng dùng từ đồng nghĩa lịch sự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fool'?

B.Clever
C.Wise
D.Silly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'fool' used correctly?

A.The fool king ruled the kingdom wisely.
B.He always makes wise decisions, never acts like a fool.
C.Being a fool is better than being smart.
D.She is a genius, not a fool.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'fool'?

A.Smart
B.Sensible
C.Intelligent
D.Clever
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be called a fool?

A.Winning a Nobel Prize
B.Becoming a successful entrepreneur
C.Failing to follow simple instructions
D.Graduating with honors
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where calling someone a fool would be appropriate.

A.Discussing academic achievements
B.Describing someone making a silly mistake
C.Talking about a successful business venture
D.Complimenting a friend

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ