LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foolhardy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foolhardy Ý nghĩa của Từ

  • liều lĩnh không suy nghĩ
  • bất chấp rủi ro
  • mạo hiểm mà không tính toán
Illustration for this word

foolhardy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foolhardy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfuːlhɑːdi/
Mỹ /ˈfuːlhɑːrdi/
Tiết
foolhardy

foolhardy Từ nguyên của Từ

Rễ: fool (lừa dối) + hardy (mạnh mẽ, dũng cảm). Nguồn gốc: tiếng Anh Trung cổ, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, có ảnh hưởng từ Latin và German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kẻ ngốc nhảy từ vách đá, nghĩ rằng mình sẽ bay như một con chim, minh họa cho sự dũng cảm không tính toán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

foolhardy mô tả hành động liều lĩnh không suy nghĩ đến hậu quả. nó mang tầng ý nghĩa tiêu cực mạnh, nhấn mạnh sự thiếu suy xét. thường dùng để mô tả quyết định hoặc hành động vượt quá giới hạn an toàn. khác với lòng can đảm, liều lĩnh không được ngợi khen. thường đi kèm với các động từ như làm một bước đi liều lĩnh. học viên nên luyện cách phân biệt liều lĩnh với dũng cảm có kế hoạch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng foolhardy để miêu tả hành động rõ ràng liều lĩnh và thiếu suy nghĩ về hậu quả. Mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, không phải là lòng dũng cảm có cân nhắc. Thường theo sau bởi danh từ như một động thái liều lĩnh hay quyết định thiếu thận trọng. Không lạm dụng; chỉ dùng trong trường hợp cực đoan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là dũng cảm ở mọi bối cảnh.
  • Chỉ mô tả nguy hiểm vật lý, không quyết định.
  • Có thể dùng cho rủi ro tính toán.
  • Không phải thuật ngữ nhẹ nhàng hoặc trung lập.
  • Đề cập đến một người, không một hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: foolhardy là từ mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự liều lĩnh chứ không phải dũng cảm có tính toán. Người học thường nhầm với sự can đảm.

Mẹo Học

  • Nhớ đến sắc thái tiêu cực mạnh.
  • Kết hợp với danh từ để mô tả hành động cụ thể.
  • Nội dung nguy hiểm sẽ được nhấn mạnh hơn khi so sánh với reckless.
  • Không dùng cho mô tả người với cảm giác thông cảm.
  • Dùng ở quá khứ hoặc điều kiện để phê phán ý định.
  • Xem ngữ cảnh để hiểu ý định phê bình đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'foolhardy' mean?

A.Recklessly bold or rash
B.Wise and careful
C.Cautious and thoughtful
D.Intelligent and discerning
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct use of 'foolhardy' in a sentence.

A.It was foolish and foolhardy of him to invest all his savings in a single stock.
B.He approached the challenge in a foolhardy manner, not considering the consequences.
C.Her foolhardy decision to climb the mountain without proper gear was commendable.
D.The foolhardy plan involved extensive research and careful planning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foolhardy'?

A.Considerate
B.Prudent
C.Careless
D.Cautious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foolhardy'?

A.Reckless
B.Impulsive
C.Prudent
D.Brash
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'foolhardy'?

A.An entrepreneur conducts thorough market research before launching a product.
B.A student carefully reviews their thesis before submission.
C.A person jumps off a cliff without any safety gear.
D.A driver takes extra precautions during a storm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ