foolhardy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: fool (lừa dối) + hardy (mạnh mẽ, dũng cảm). Nguồn gốc: tiếng Anh Trung cổ, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, có ảnh hưởng từ Latin và German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kẻ ngốc nhảy từ vách đá, nghĩ rằng mình sẽ bay như một con chim, minh họa cho sự dũng cảm không tính toán.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQfoolhardy mô tả hành động liều lĩnh không suy nghĩ đến hậu quả. nó mang tầng ý nghĩa tiêu cực mạnh, nhấn mạnh sự thiếu suy xét. thường dùng để mô tả quyết định hoặc hành động vượt quá giới hạn an toàn. khác với lòng can đảm, liều lĩnh không được ngợi khen. thường đi kèm với các động từ như làm một bước đi liều lĩnh. học viên nên luyện cách phân biệt liều lĩnh với dũng cảm có kế hoạch.
Đối với người Việt: foolhardy là từ mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự liều lĩnh chứ không phải dũng cảm có tính toán. Người học thường nhầm với sự can đảm.
What does 'foolhardy' mean?
Identify the correct use of 'foolhardy' in a sentence.
Which word is most similar to 'foolhardy'?
What is the opposite of 'foolhardy'?
Can you think of a real-life scenario related to 'foolhardy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật