forefront - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fore- (trước) + front (phần phía trước); tiếng Anh cổ 'foran' + 'front'; Hãy tưởng tượng đứng ở rìa của một vách đá, với ánh sáng mặt trời chiếu sáng con đường phía trước, đại diện cho 'tiên phong' trong khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQforefront là một danh từ chỉ vị trí tiên tiến nhất hoặc nổi bật nhất trong một nhóm, hoạt động hoặc lĩnh vực. Thường xuất hiện trong các cụm từ như ở vị trí hàng đầu công nghệ hoặc ở tiền tuyến của một phong trào, cho thấy sự lãnh đạo, sự hiện diện và ảnh hưởng. Nó cũng có thể chỉ mặt trận phía trước trong chiến tranh, nhưng cách dùng hiện đại chủ yếu mang nghĩa ẩn dụ. Khi dùng, thường đối chiếu với nền hoặc phía sau để nhấn mạnh vai trò dẫn đầu, đổi mới hoặc sự chú ý cấp bách.
Người học tiếng Việt có thể hiểu forefront theo nghĩa quân sự; cần nhấn mạnh khía cạnh dẫn đầu trong công nghệ, chính sách và nghiên cứu.
In which of the following sentences is 'forefront' used correctly?
Which word is a synonym of 'forefront'?
How does the word 'forefront' apply in real-world situations?
Can you think of a sentence using the word 'forefront'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật