LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forefront - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forefront Ý nghĩa của Từ

  • phần nổi bật hoặc tiên tiến nhất
  • vị trí hàng đầu trong một lĩnh vực cụ thể
  • đường đầu hoặc tiền tuyến của một hoạt động
Illustration for this word

forefront Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forefront Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːrfrʌnt/
Mỹ /ˈfɔrfrʌnt/
Tiết
forefront

forefront Từ nguyên của Từ

fore- (trước) + front (phần phía trước); tiếng Anh cổ 'foran' + 'front'; Hãy tưởng tượng đứng ở rìa của một vách đá, với ánh sáng mặt trời chiếu sáng con đường phía trước, đại diện cho 'tiên phong' trong khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

forefront là một danh từ chỉ vị trí tiên tiến nhất hoặc nổi bật nhất trong một nhóm, hoạt động hoặc lĩnh vực. Thường xuất hiện trong các cụm từ như ở vị trí hàng đầu công nghệ hoặc ở tiền tuyến của một phong trào, cho thấy sự lãnh đạo, sự hiện diện và ảnh hưởng. Nó cũng có thể chỉ mặt trận phía trước trong chiến tranh, nhưng cách dùng hiện đại chủ yếu mang nghĩa ẩn dụ. Khi dùng, thường đối chiếu với nền hoặc phía sau để nhấn mạnh vai trò dẫn đầu, đổi mới hoặc sự chú ý cấp bách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: ở hàng đầu/ở vị trí hàng đầu của một lĩnh vực; nhấn mạnh sự dẫn đầu hoặc đổi mới; phù hợp với khía cạnh trừu tượng; đối chiếu với nền; chủ yếu danh từ; không làm động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ forefront chỉ nói về trận chiến vật lý, không phải ý tưởng hay công nghệ.
  • forefront có thể dùng như động từ.
  • Không phải trong mọi trường hợp có thể thay thế cho front hoặc foremost.
  • Nó luôn ám chỉ một người cụ thể.
  • Không dùng với danh từ trừu tượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu forefront theo nghĩa quân sự; cần nhấn mạnh khía cạnh dẫn đầu trong công nghệ, chính sách và nghiên cứu.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như ở hàng đầu của, ở vị trí hàng đầu.
  • Kết hợp với danh từ trừu tượng (công nghệ, chính sách, nghiên cứu).
  • Nó là danh từ, không phải động từ.
  • Phân biệt giữa hàng đầu và phía trước vật lý.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh lãnh đạo và đổi mới.
  • Chú ý be at the forefront of vs be at the front of.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'forefront'?

A.Front
B.Back
C.Middle
D.Top
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'forefront' used correctly?

A.She stood at the middle of the crowd.
B.The company is at the forefront of technology innovation.
C.He pushed to the back of the line.
D.The book is on the top shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'forefront'?

A.Middle
B.Front
C.Back
D.End
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the word 'forefront' apply in real-world situations?

A.Internal part
B.Final destination
C.Leading position in a field
D.Higher level
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'forefront'?

A.Try using the word in a sentence
B.Answer the question here
C.Create a sentence with the word in it
D.Write an example sentence

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ