LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forerun - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forerun Ý nghĩa của Từ

  • chạy trước ai đó hoặc cái gì đó
  • đi trước về thời gian hoặc vị trí
  • báo trước hoặc chỉ ra trước
Illustration for this word

forerun Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forerun Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːr.ˌrʌn/
Mỹ /ˈfɔːr.ˌrʌn/
Tiết
forerun

forerun Từ nguyên của Từ

forerun | for- (trước) + run (di chuyển nhanh) | Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'forerennan', liên quan đến tiếng Pháp cổ 'forer' và tiếng Latinh 'praecurrere'. Hãy tưởng tượng một người đưa tin chạy nhanh để thông báo sự xuất hiện của một vị vua, tạo ra một bức tranh vĩ đại về sự mong chờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Forerun là một động từ có nghĩa chạy trước hoặc ở phía trước ai đó hoặc điều gì đó, hoặc suất hiện trước thời gian hoặc vị trí. Nó được dùng khi mô tả người đi trước để rà soát đường đi, thiết lập kỳ vọng hoặc thông báo sự đến tới. Forerun có thể là một cuộc chạy thật sự trước nhóm người, như một người đưa tin mở đường; hoặc là tín hiệu ngụ ý báo trước những gì sắp diễn ra. Trong bối cảnh kể chuyện hoặc lịch sử, hành động nhấn mạnh sự mong đợi và chuẩn bị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng forerun cho hành động đi trước sự kiện, chứ không phải trong lúc diễn ra.
  • - Thường gặp ở bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc văn học.
  • - Tránh nhầm lẫn với precede hoặc forecast; forerun nhấn mạnh việc đi trước.
  • - Nên dùng danh từ forerunner cho người đi trước.
  • - Kết hợp với hình ảnh khoảng cách, thời gian hoặc tín hiệu ở phía trước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học thường nghĩ nghĩa chỉ là chạy, chứ không phải dự báo hay báo trước.
  • Thường bị hiểu là danh từ, chứ khó dùng ở dạng động từ trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nhầm lẫn với fore-run viết thành hai từ.
  • Có thể nhầm với forecast thay cho precede.
  • Trong hội thoại thông thường, dùng từ này có thể nghe cứng nhắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, forerun mang sắc thái trang trọng hoặc văn học; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Dùng để chỉ hành động đi trước hoặc tín hiệu báo trước sự kiện.

Mẹo Học

  • Nhớ ý nghĩa đi trước và tín hiệu phía trước.
  • Kết hợp với danh từ như đường đi, tuyến đường hoặc tín hiệu.
  • So sánh với precede và forecast để phân biệt sắc thái.
  • Sử dụng chủ yếu trong bối cảnh formal hoặc lịch sử.
  • Luyện tập trong các cảnh nghi lễ hoặc thám hiểm.
  • Lưu ý dạng danh từ forerunner.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'forerun' mean?

A.to build a house
B.to run in a race
C.to come before something
D.to speak loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'forerun'?

A.These flowers forerun the arrival of spring.
B.The runner decided to forerun the summer festival.
C.It's important to forerun your homework before the due date.
D.She wanted to forerun the cake recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'forerun'?

A.celebrate
B.anticipate
C.demand
D.command
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'forerun'?

A.lead
B.follow
C.predict
D.advance
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where something foreruns something else?

A.A music festival usually foreruns the start of summer.
B.The heatwave that hit the area indicated warm weather was coming.
C.The team will forerun their competitors in the next match.
D.The snow is falling heavily today.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ