LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fragments - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fragments Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh nhỏ bị vỡ ra từ cái lớn hơn
  • một phần không hoàn chỉnh của toàn bộ
  • một đoạn văn bản hoặc lời nói
Illustration for this word

fragments Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fragments Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfræɡmənt/
Mỹ /ˈfræɡmənt/
Tiết
fragment

fragments Từ nguyên của Từ

Fragment: frag- = vỡ ra + ment = kết quả. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bức tượng mà một mảnh đã bị gãy, tượng trưng cho một mảnh vẫn là một phần của toàn bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một trang, kéo nhẹ mép góc cho đến khi một mảnh nhỏ bị rời ra. Tôi nắm mảnh đó và xoay nó, điều chỉnh cách cầm để ánh sáng làm nổi lên mép. Thiếu ngữ cảnh khiến cả bức tranh trở nên khác đi, và tôi tự hỏi làm sao ghép nó vào phần còn lại. Tôi đặt mảnh ấy cạnh các mảnh khác và giữ suy nghĩ về cách nó hoạt động trong một tổng thể lớn hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mảnh vỡ là một phần nhỏ từ một toàn thể lớn hơn, ví dụ mảnh vỡ của một cái bình hoặc một mảnh kính. Nó cũng có nghĩa là một phần chưa hoàn chỉnh của toàn thể, như một mẩu câu trong một văn bản hay một đoạn của câu chuyện. Là động từ, fragment hóa có nghĩa là làm cho bị phân mảnh hoặc chia nhỏ. Trong tiếng Việt, ta dùng mảnh vỡ cho phần vật lý và đoạn hay trích chú cho phần văn bản. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp tránh nhầm lẫn giữa mảnh vỡ với đoạn trích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng fragment có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Fragment thường là mảnh nhỏ hoặc phần chưa đầy đủ. Dạng động từ fragment hóa có nghĩa là phân mảnh. Tùy ngữ cảnh mà fragment khác với đoạn trích hay mảnh. Một câu fragmentary không phải là câu đầy đủ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một mảnh vỡ không phải là chỉ một phần vật lý; nó cũng có nghĩa là một phần chưa hoàn chỉnh của một tổng thể.
  • Một câu fragmentary không phải là câu hoàn chỉnh.
  • Fragment và đoạn/trích có các ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
  • Fragment hóa không có nghĩa là tóm tắt.
  • Sử dụng đúng ngữ cảnh để phân biệt mảnh vỡ, đoạn trích và fragment.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt mảnh vỡ vật lý, đoạn trích văn bản và động từ fragment hóa.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ngữ cảnh vật lý và ngữ liệu văn bản.
  • Tạo câu sử dụng fragment ở dạng danh từ và động từ.
  • So sánh fragment với piece, đoạn trích và phần.
  • Lưu ý số nhiều: fragments.
  • Phân biệt câu fragment và câu đầy đủ trong ngữ pháp.
  • Collocations phổ biến: fragment of glass, text fragment, báo cáo fragment.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fragments'?

A.Complete pieces
B.Whole units
C.Broken parts
D.Joined sections
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'fragments' correctly.

A.He collected fragments from the broken vase.
B.The recipe was simple with clear instructions.
C.The athlete ran fast in the marathon.
D.She enjoys painting abstract art.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fragments'?

A.Assembly
B.Whole
C.Pieces
D.Unity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fragments'?

A.Incomplete
B.Whole
C.Part
D.Segment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where fragments would be used?

A.She looked at the complete picture.
B.In a museum, archaeologists found pieces of ancient pottery.
C.He wrote a full novel this year.
D.After the storm, there were scattered parts of the fence.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ