fragments - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Fragment: frag- = vỡ ra + ment = kết quả. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bức tượng mà một mảnh đã bị gãy, tượng trưng cho một mảnh vẫn là một phần của toàn bộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt một trang, kéo nhẹ mép góc cho đến khi một mảnh nhỏ bị rời ra. Tôi nắm mảnh đó và xoay nó, điều chỉnh cách cầm để ánh sáng làm nổi lên mép. Thiếu ngữ cảnh khiến cả bức tranh trở nên khác đi, và tôi tự hỏi làm sao ghép nó vào phần còn lại. Tôi đặt mảnh ấy cạnh các mảnh khác và giữ suy nghĩ về cách nó hoạt động trong một tổng thể lớn hơn.
Mảnh vỡ là một phần nhỏ từ một toàn thể lớn hơn, ví dụ mảnh vỡ của một cái bình hoặc một mảnh kính. Nó cũng có nghĩa là một phần chưa hoàn chỉnh của toàn thể, như một mẩu câu trong một văn bản hay một đoạn của câu chuyện. Là động từ, fragment hóa có nghĩa là làm cho bị phân mảnh hoặc chia nhỏ. Trong tiếng Việt, ta dùng mảnh vỡ cho phần vật lý và đoạn hay trích chú cho phần văn bản. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp tránh nhầm lẫn giữa mảnh vỡ với đoạn trích.
Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt mảnh vỡ vật lý, đoạn trích văn bản và động từ fragment hóa.
What is the meaning of the word 'fragments'?
Choose the sentence that uses the word 'fragments' correctly.
Which word is most similar to 'fragments'?
What is the opposite of 'fragments'?
Can you think of a real-life context where fragments would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật