LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fraternity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fraternity Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người chia sẻ nghề nghiệp hoặc sở thích chung
  • tình anh em; mối quan hệ gần gũi giữa con người
  • một tổ chức của sinh viên nam tại một trường đại học
Illustration for this word

fraternity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fraternity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /frəˈtɜːnəti/
Mỹ /frəˈtɜrnəti/
Tiết
fraternity

fraternity Từ nguyên của Từ

frater- = anh em + -nity = trạng thái hoặc đặc tính (của sự tồn tại). Xuất xứ: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vòng tròn các anh em nắm tay nhau, tạo thành một liên kết mạnh mẽ về sự đoàn kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, fraternity có thể chỉ một nhóm anh em gắn bó bằng sở thích chung hoặc một tổ chức sinh viên nam. Người Việt thường hiểu là 'hội anh em nam sinh' hoặc 'nhóm anh em', và ở ngữ cảnh đại học có thể chỉ một câu lạc bộ nam. Người học dễ nhầm với nghĩa anh em nói chung hoặc chỉ là bạn bè thân thiết. Cần phân biệt giữa ý nghĩa trừu tượng của fraternité và việc dùng từ để chỉ một tổ chức cụ thể tại trường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba ý nghĩa: nhóm gắn kết bằng sở thích chung, tình anh em ở mức trừu tượng và một tổ chức sinh viên nam.
  • Trong ngữ cảnh đại học, từ này thường ám chỉ một nhóm nam sinh, khác với bạn bè thông thường.
  • Dùng các cụm như fraternity house, fraternity brothers, hoặc Greek life để nghe tự nhiên.
  • Không nhầm với tình bạn thông thường; nó có thể chỉ tới một tổ chức chính thức.
  • Dạng số nhiều là fraternities.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fraternity không phải lúc nào cũng là một tổ chức nam sinh trên trường; có thể là tình anh em nói chung.
  • Không nhầm với tình bạn hoặc nhóm bạn thông thường.
  • Có thể có ý nghĩa trừu tượng về sự đoàn kết, hoặc là một tổ chức có quy tắc.
  • Tránh nhầm lẫn với sorority (nhóm nữ sinh).
  • Một số ngữ cảnh cổ điển hoặc lịch sử có thể dùng từ này với ý nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, fraternité có thể chỉ một liên kết anh em hoặc một tổ chức cụ thể. Người học thường nhầm với khái niệm anh em nói chung. Phân biệt giữa tình anh em trừu tượng và một tổ chức thực sự, và lưu ý sự khác biệt với sorority dành cho nữ.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: nhóm, tình anh em, và tổ chức.
  • Phân biệt với sorority và chú ý ngữ cảnh giới tính.
  • Cụm từ hay gặp: fraternity house, fraternity brothers, Greek life.
  • Phân biệt dùng trang trọng và thân mật.
  • Dạng số nhiều: fraternities; luyện tập với tình huống ở trường.
  • Luyện tập qua các tình huống campus để nắm ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fraternity'?

A.Group of animals
B.Exclusive club for women
C.Social organization of male students
D.Type of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'fraternity' used correctly?

A.She joined a book club instead of a fraternity.
B.The fraternity of birds migrated south for the winter.
C.Fraternity is a popular music genre among teenagers.
D.The fraternity hosted a charity event for the community.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'fraternity'?

A.Sisterhood
B.Loyalty
C.Independence
D.Isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'fraternity'?

A.Unity
B.Sorority
C.Connection
D.Solidarity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to find a fraternity?

A.At a veterinary clinic
B.During a political debate
C.On a college campus
D.In a science laboratory

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ